B1 · Bài 49 · Chán Vẽ Bát Lê Ở Lớp Vẽ - Than Phiền Nhẹ Nhàng Với Be Tired Of V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • suitable/ˈsuːtəbəl/adj

    thích hợp, phù hợp (suitable for: phù hợp cho)

    “This brush isn't suitable for oil paint.”

    Cây cọ này không phù hợp để vẽ sơn dầu.

  • technical/ˈtɛknɪkəl/adj

    (thuộc) kỹ thuật, đòi hỏi chuyên môn

    “Mixing colours is the most technical part of painting.”

    Pha màu là phần đòi hỏi kỹ thuật nhất khi vẽ.

  • technique/tɛkˈniːk/n

    kỹ thuật, phương pháp (cách làm một việc cụ thể)

    “The teacher showed us a new technique for painting shadows.”

    Cô giáo chỉ cho chúng tôi một kỹ thuật mới để vẽ bóng.

  • tight/taɪt/adj

    chặt, khít

    “The lid on this tube is too tight.”

    Nắp của tuýp màu này chặt quá.

  • tiny/ˈtaɪni/adj

    nhỏ xíu, bé tí

    “Use a tiny brush for the small details.”

    Dùng cây cọ nhỏ xíu cho các chi tiết nhỏ.

  • totally/ˈtoʊtli/adv

    hoàn toàn

    “My first painting looked totally flat.”

    Bức tranh đầu tiên của tôi trông phẳng lì hoàn toàn.

  • touch/tʌtʃ/n

    sự chạm; nét, cách đưa tay (a light touch: nét nhẹ tay)

    “Add a light touch of white to make the pears shine.”

    Thêm một nét trắng nhẹ để quả lê trông bóng hơn.

  • tube/tuːb/n

    ống, tuýp (a tube of paint: một tuýp màu)

    “I need a new tube of white paint.”

    Tôi cần một tuýp màu trắng mới.

  • typically/ˈtɪpɪkli/adv

    thường thì, thông thường

    “Evening classes typically finish at nine.”

    Các lớp buổi tối thường kết thúc lúc chín giờ.

  • ugly/ˈʌɡli/adj

    xấu xí

    “I thought my painting was ugly, but my friends loved it.”

    Tôi tưởng bức tranh của mình xấu, nhưng bạn bè lại rất thích.

  • one in a million/wʌn ɪn ə ˈmɪljən/phrase

    có một không hai, hiếm có (người rất đặc biệt, rất tốt)

    “Our art teacher is one in a million.”

    Cô giáo dạy vẽ của chúng tôi đúng là có một không hai.

  • open up / open up (to sb)/ˈoʊpən ʌp/phrase

    cởi mở hơn, chịu chia sẻ (với ai)

    “He was shy at first, but he opened up after a few classes.”

    Lúc đầu anh ấy nhút nhát, nhưng sau vài buổi học thì cởi mở hơn.

  • open up to sb/ˈoʊpən ʌp tu/phrase

    mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ với ai

    “She finally opened up to me about her stress at work.”

    Cuối cùng cô ấy cũng chia sẻ với tôi về áp lực công việc.