B1 · Bài 48 · Hồi Hộp Trước Buổi Chụp Chân Dung - Bày Tỏ Sự Ngạc Nhiên Với Be Surprised That

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • slightly/ˈslaɪtli/adv

    hơi, một chút

    “The coffee spot on my shirt is only slightly visible.”

    Vết cà phê trên áo tôi chỉ hơi lộ ra một chút.

  • smooth/smuːð/adj

    nhẵn, mịn

    “The paper backdrop feels really smooth.”

    Tấm phông nền bằng giấy sờ vào rất mịn.

  • solid/ˈsɑlɪd/adj, n

    chắc, đặc (solid wood: gỗ nguyên khối); vững, có cơ sở (ý tưởng)

    “The stool is made of solid wood, so it's quite heavy.”

    Chiếc ghế đẩu làm bằng gỗ nguyên khối nên khá nặng.

  • spot/spɑt/n

    vết, đốm

    “There's a small spot of ink on my sleeve.”

    Có một vết mực nhỏ trên tay áo tôi.

  • standard/ˈstændərd/n, adj

    chuẩn, tiêu chuẩn; (thuộc) loại chuẩn, thông dụng

    “Blue is the standard colour for all our slides.”

    Màu xanh dương là màu chuẩn cho tất cả slide của chúng tôi.

  • still/stɪl/adj

    đứng yên, không cử động; yên tĩnh

    “Please stay still while I take the photo.”

    Vui lòng đứng yên trong lúc tôi chụp ảnh.

  • strength/strɛŋkθ/n

    sức mạnh, sức lực

    “You need a lot of strength to lift those lights.”

    Phải khoẻ lắm mới nhấc nổi mấy cây đèn đó.

  • strongly/ˈstrɔŋli/adv

    mạnh mẽ; kiên quyết (strongly believe: tin chắc)

    “I strongly believe the photos should look natural.”

    Tôi tin chắc rằng ảnh nên trông tự nhiên.

  • substance/ˈsʌbstəns/n

    chất, chất liệu

    “Don't touch that sticky substance on the desk.”

    Đừng chạm vào chất dính dính trên bàn đó.

  • sudden/ˈsʌdn/adj

    đột ngột, bất ngờ

    “A sudden noise made the dog jump.”

    Một tiếng động đột ngột khiến con chó giật mình.

  • not get/have a wink of sleep/nɑt ɡɛt/hæv ə wɪŋk əv slip/phrase

    không chợp mắt được chút nào

    “I didn't get a wink of sleep before my job interview.”

    Trước buổi phỏng vấn xin việc, tôi không chợp mắt được chút nào.

  • not hurt a fly/nɑt hɝt ə flaɪ/phrase

    hiền lành, không làm hại ai (thường dùng: wouldn't hurt a fly)

    “Our office dog looks scary, but he wouldn't hurt a fly.”

    Con chó ở văn phòng trông dữ vậy thôi, chứ hiền khô, chẳng làm hại ai.

  • on one’s own/ɑn wʌnz oʊn/phrase

    một mình; tự mình làm, không cần ai giúp

    “She moved to London on her own last year.”

    Năm ngoái cô ấy chuyển đến London một mình.