B1 · Bài 47 · Cuối Tuần Ở Khu Bảo Tồn - Nói Về Quy Định Và Kế Hoạch Với Be Supposed To V
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- rough/rʌf/adj
gồ ghề, xù xì, thô ráp
“The path to the lake is rough, so wear good boots.”
Đường ra hồ gồ ghề lắm, nên nhớ đi giày tốt.
- row/roʊ/n
hàng, dãy (in a row: thành một hàng)
“We sat in a row by the window of the bird hide.”
Chúng tôi ngồi thành một hàng cạnh cửa sổ của chòi ngắm chim.
- sample/ˈsæmpəl/n
mẫu (lấy ra để kiểm tra, nghiên cứu)
“The ranger takes water samples from the lake every week.”
Tuần nào nhân viên kiểm lâm cũng lấy mẫu nước ở hồ.
- scientific/ˌsaɪənˈtɪfɪk/adj
(thuộc) khoa học
“The bird counts are used in a scientific study.”
Số liệu đếm chim được dùng trong một nghiên cứu khoa học.
- separate/ˈsɛpəˌreɪt/v
tách ra, phân loại riêng
“Please separate the glass from the paper before you leave.”
Trước khi đi, vui lòng tách riêng thuỷ tinh và giấy.
- sexual/ˈsɛkʃuəl/adj
(thuộc) giới tính, sinh sản (sexual display: màn phô diễn để thu hút bạn tình ở động vật)
“The male bird's bright feathers are part of its sexual display.”
Bộ lông sặc sỡ của chim trống là một phần trong màn phô diễn thu hút bạn tình.
- sharp/ʃɑːrp/adj
sắc, nhọn
“Be careful, the edge of this shell is very sharp.”
Cẩn thận, mép vỏ sò này sắc lắm.
- shiny/ˈʃaɪni/adj
bóng loáng, sáng bóng
“She found a shiny black stone by the water.”
Cô ấy nhặt được một hòn đá đen bóng bên bờ nước.
- sight/saɪt/n
cảnh tượng, quang cảnh
“Hundreds of birds over the lake at sunrise is an amazing sight.”
Hàng trăm con chim bay trên mặt hồ lúc bình minh là một cảnh tượng tuyệt đẹp.
- silent/ˈsaɪlənt/adj
im lặng, không nói gì
“Everyone stayed silent when the deer walked past.”
Mọi người đều im lặng khi con hươu đi ngang qua.
đuổi ai ra khỏi nơi nào đó
“The ranger kicked two visitors out for lighting a fire.”
Nhân viên kiểm lâm đã đuổi hai du khách ra ngoài vì đốt lửa.
dẫn đến, gây ra điều gì
“Leaving rubbish behind can lead to problems for the animals.”
Vứt rác lại có thể gây ra rắc rối cho các loài động vật.
khu bảo tồn thiên nhiên
“Our team spent the weekend in a nature reserve in Scotland.”
Nhóm chúng tôi đã dành cuối tuần ở một khu bảo tồn thiên nhiên tại Scotland.