Đi Xem Xe Đạp Cũ - Kể Lại Điều Người Ta Đồn Với Be Said To V
Trên đường đi ăn trưa, hai đồng nghiệp ghé một tiệm xe đạp cũ nổi tiếng và kể cho nhau nghe những điều người ta đồn về tiệm. Ví dụ: "It's said to have the best range of second-hand bikes in Barcelona."
- Miêu tả đồ vật và địa điểm với các từ private, proper, properly, range, rare, related, reliable, remote, repeated, rise.
- Dùng "S + be said to V" và "S + be said to have V3" để kể lại điều mọi người nói hoặc tin, ở cả dạng phủ định "be said not to V".
- Dùng keep an eye on sb/sth, keep sth up và keep up with sb/sth khi nói về thói quen và việc theo dõi giá cả.
Từ vựng & Ngữ pháp
- private/ˈpraɪvət/adj
riêng (dành riêng cho một người hay một nhóm); riêng tư
“The owner also gives private cycling lessons on Saturdays.”
Ông chủ tiệm còn dạy đạp xe kèm riêng vào thứ Bảy.
- proper/ˈprɑpər/adj
đúng nghĩa, tử tế, thích hợp
“You need a proper helmet for long rides.”
Bạn cần một chiếc mũ bảo hiểm tử tế cho những chuyến đi dài.
- properly/ˈprɑpərli/adv
đúng cách, cẩn thận
“Make sure the mechanic checks the brakes properly.”
Nhớ bảo thợ kiểm tra phanh cho cẩn thận.
- range/reɪndʒ/n
nhiều loại, sự đa dạng (a range of…: nhiều loại…)
“The shop has a wide range of bikes for every budget.”
Tiệm có rất nhiều loại xe đạp cho mọi mức ngân sách.
- rare/rɛər/adj
hiếm, hiếm có
“Small family shops like this are rare these days.”
Ngày nay hiếm có những tiệm nhỏ gia đình như thế này.
- related/rɪˈleɪtɪd/adj
có họ hàng (với ai); có liên quan (related to)
“Is the mechanic related to the owner? They look very similar.”
Anh thợ có họ hàng với ông chủ không? Trông họ giống nhau lắm.
- reliable/rɪˈlaɪəbl/adj
đáng tin cậy, ít hỏng hóc
“I need a reliable bike for my daily ride to work.”
Tôi cần một chiếc xe đạp bền, ít hỏng để đi làm hằng ngày.
- remote/rɪˈmoʊt/adj
xa xôi, hẻo lánh
“Last summer we cycled to a remote village in the hills.”
Mùa hè năm ngoái chúng tôi đạp xe tới một ngôi làng hẻo lánh trên đồi.
- repeated/rɪˈpitɪd/adj
lặp đi lặp lại, nhiều lần
“After repeated delays, the train company finally apologised.”
Sau nhiều lần trễ chuyến, công ty đường sắt cuối cùng cũng xin lỗi.
- rise/raɪz/n
sự tăng lên (a rise in…: sự tăng của…)
“There has been a big rise in bike prices this year.”
Năm nay giá xe đạp đã tăng mạnh.
trông chừng, để mắt đến, theo dõi ai/cái gì
“Could you keep an eye on my bag while I try this bike?”
Bạn trông giúp tôi cái túi trong lúc tôi đạp thử chiếc xe này nhé?
duy trì, tiếp tục giữ (thói quen, mức độ) không để giảm
“You've cycled to work every day this month. Keep it up!”
Tháng này ngày nào bạn cũng đạp xe đi làm. Cứ giữ vững như thế nhé!
theo kịp ai/cái gì (tốc độ, tiến độ, thông tin mới)
“It's hard to keep up with all the new bike models.”
Thật khó mà theo kịp tất cả các mẫu xe đạp mới.
Luyện nghe
Bài 1/1It's Said to Be the Best in Town
Giờ nghỉ trưa trên một con phố đầy nắng ở Barcelona. Dervla dẫn Tadeo tới một tiệm xe đạp cũ nhỏ mà cô nghe đồng nghiệp khen nhiều.
Tadeo (chuyên viên kế toán) · Dervla (chuyên viên nhân sự, rất mê đạp xe)
1. Why does Dervla want a new bike?
Vì sao Dervla muốn mua xe đạp mới?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Cuối Tuần Ở Khu Bảo Tồn - Nói Về Quy Định Và Kế Hoạch Với Be Supposed To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
