B1 · IntermediatePremium Bài 45 · Describing things

Nhờ Đồng Nghiệp Trông Cây Hộ - Nói Về Sự Ngần Ngại Với Be Reluctant To V

Trước kỳ nghỉ dài, một nhân viên nhờ đồng nghiệp chăm hộ những chậu cây ở văn phòng, miêu tả từng cây và cách chăm, dù người kia khá ngần ngại. Ví dụ: "Honestly, I'm reluctant to say yes. Every plant in my care dies."

  • Miêu tả đồ vật, cây cối với các từ organized, original, originally, outdoor, pale, perfectly, pleasant, powder, powerful, practical.
  • Dùng "be reluctant to + V" để nói mình ngần ngại, miễn cưỡng làm việc gì, ở cả dạng phủ định và câu hỏi.
  • Dùng in addition (to), in sb's care và it's not rocket science khi nhờ vả và hướng dẫn.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • organized/ˈɔrɡəˌnaɪzd/adj

    ngăn nắp, có tổ chức

    “Her desk is always clean and organized.”

    Bàn làm việc của cô ấy lúc nào cũng sạch sẽ, ngăn nắp.

  • original/əˈrɪdʒənl/n

    bản gốc; cái gốc ban đầu

    “Keep the original and send a copy to the client.”

    Giữ bản gốc lại và gửi một bản sao cho khách hàng.

  • originally/əˈrɪdʒənəli/adv

    ban đầu, vốn (có nguồn gốc từ)

    “Our new manager is originally from Chile.”

    Quản lý mới của chúng tôi gốc người Chile.

  • outdoor/ˈaʊtˌdɔr/adj

    ngoài trời

    “The office has a small outdoor area where we can have lunch.”

    Văn phòng có một khu ngoài trời nhỏ để chúng tôi ăn trưa.

  • pale/peɪl/adj

    nhạt (màu); xanh xao (sắc mặt)

    “The meeting room walls are painted a pale blue.”

    Tường phòng họp được sơn màu xanh nhạt.

  • perfectly/ˈpɜːrfɪktli/adv

    hoàn toàn; một cách hoàn hảo

    “The new chairs fit perfectly under the desks.”

    Những chiếc ghế mới vừa khít dưới gầm bàn.

  • pleasant/ˈplɛznt/adj

    dễ chịu

    “It was a pleasant surprise to see you at the conference.”

    Gặp bạn ở hội nghị đúng là một bất ngờ dễ chịu.

  • powder/ˈpaʊdər/n

    bột

    “Mix one spoon of the powder into a glass of water.”

    Pha một thìa bột vào một cốc nước.

  • powerful/ˈpaʊərfəl/adj

    mạnh, mạnh mẽ

    “This laptop is small but very powerful.”

    Chiếc laptop này nhỏ nhưng rất mạnh.

  • practical/ˈpræktɪkəl/adj

    thiết thực, tiện dụng

    “A backpack is more practical than a handbag on business trips.”

    Đi công tác thì ba lô tiện hơn túi xách.

  • in addition (to sb/sth)/ɪn əˈdɪʃən/phrase

    ngoài ra, thêm vào đó; ngoài (ai/cái gì) ra

    “In addition to the salary, the job includes free lunches.”

    Ngoài tiền lương, công việc này còn có bữa trưa miễn phí.

  • in the care of sb / in sb’s care/ɪn ðə kɛr əv/phrase

    được ai trông nom, chăm sóc

    “While I'm away, the keys will be in the care of the receptionist.”

    Trong lúc tôi đi vắng, chìa khoá sẽ do lễ tân giữ.

  • it’s not rocket science/ɪts nɑːt ˈrɑːkɪt ˈsaɪəns/phrase

    đâu có khó gì, dễ hiểu/dễ làm thôi

    “Just press this button to start. It's not rocket science.”

    Chỉ cần bấm nút này để bắt đầu. Có gì khó đâu.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Every Plant in My Care

Văn phòng ở Lisbon, chiều thứ Sáu. Kerensa sắp nghỉ phép ba tuần và nhờ Augustin chăm hộ những chậu cây của cô.

Kerensa (chuyên viên tuyển dụng, chủ những chậu cây) · Augustin (chuyên viên kiểm toán, ngồi cạnh Kerensa)

1. Why is Augustin reluctant to say yes at first?

Vì sao lúc đầu Augustin ngại nhận lời?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đi Xem Xe Đạp Cũ - Kể Lại Điều Người Ta Đồn Với Be Said To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới