B1 · IntermediatePremium Bài 44 · Describing things

Học Đan Len Ở Câu Lạc Bộ Công Ty - Dự Đoán Khả Năng Với Be Likely To V

Một nhân viên chưa từng cầm kim đan đến câu lạc bộ đan len giờ trưa để kịp làm khăn tặng cháu gái, vừa tập vừa hỏi xem việc này có khả năng mất bao lâu. Ví dụ: "She's likely to wear it every day."

  • Miêu tả đồ vật và cảm giác với các từ mild, mixture, naturally, needle, net, normal, obvious, obviously, odd, old-fashioned.
  • Dùng "be likely to + V" để dự đoán điều có khả năng xảy ra, ở cả dạng phủ định "isn't likely to" và câu hỏi "How long is… likely to…?".
  • Dùng have no idea about sth, hit the hay và in a pickle trong cuộc trò chuyện thân mật.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • mild/maɪld/adj

    (thời tiết) ôn hoà, ấm dịu; (vị) nhẹ

    “The weather in Lisbon is mild, even in winter.”

    Thời tiết ở Lisbon ôn hoà, kể cả vào mùa đông.

  • mixture/ˈmɪkstʃər/n

    hỗn hợp

    “This sweater is a mixture of wool and silk.”

    Chiếc áo len này làm từ hỗn hợp len và lụa.

  • naturally/ˈnætʃrəli/adv

    một cách tự nhiên (tự nhiên mà làm được)

    “Speaking in public doesn't come naturally to me.”

    Nói trước đám đông không phải là điều tôi tự nhiên làm được.

  • needle/ˈniːdl/n

    kim (khâu, đan)

    “Do you have a needle and thread? A button fell off my shirt.”

    Bạn có kim chỉ không? Áo tôi bị rơi mất một cái cúc.

  • net/nɛt/n

    lưới

    “The kids caught tiny fish in the lake with a net.”

    Bọn trẻ dùng lưới bắt được mấy con cá nhỏ ở hồ.

  • normal/ˈnɔrml/n

    mức bình thường, trạng thái bình thường (than normal, back to normal)

    “The trains are busier than normal this morning.”

    Sáng nay tàu đông hơn bình thường.

  • obvious/ˈɑbviəs/adj

    hiển nhiên, rõ ràng

    “It was obvious that she loved the gift.”

    Rõ ràng là cô ấy rất thích món quà.

  • obviously/ˈɑbviəsli/adv

    rõ ràng là, hiển nhiên là

    “Obviously, we can't finish the report by noon.”

    Rõ ràng là chúng ta không thể xong báo cáo trước trưa.

  • odd/ɑd/adj

    lạ, kỳ quặc

    “It's odd that nobody answered the phone this morning.”

    Lạ thật, sáng nay không ai nghe điện thoại.

  • old-fashioned/ˌoʊldˈfæʃnd/adj

    lỗi thời, kiểu cũ

    “My dad still uses an old-fashioned paper diary.”

    Bố tôi vẫn dùng cuốn sổ lịch giấy kiểu cũ.

  • have no idea about sth/hæv noʊ aɪˈdiə əˈbaʊt/phrase

    không biết gì về cái gì

    “I have no idea about cars, so I took mine to a mechanic.”

    Tôi chẳng biết gì về xe hơi nên đã mang xe đến thợ sửa.

  • hit the hay/hɪt ðə heɪ/phrase

    đi ngủ, lên giường ngủ

    “I'm exhausted. I'm going to hit the hay early tonight.”

    Tôi mệt rã rời. Tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm.

  • in a pickle/ɪn ə ˈpɪkəl/phrase

    gặp rắc rối, lâm vào thế khó

    “I'm in a pickle: I've booked two meetings at the same time.”

    Tôi đang gặp rắc rối: tôi lỡ đặt hai cuộc họp cùng một giờ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Likely to Wear It Every Day

Giờ nghỉ trưa ở phòng sinh hoạt chung của văn phòng tại Amsterdam. Rogelio lần đầu đến câu lạc bộ đan len do Lindiwe hướng dẫn.

Lindiwe (chuyên viên pháp lý, người hướng dẫn câu lạc bộ đan len) · Rogelio (chuyên viên logistics, thành viên mới)

1. Why is Rogelio in a pickle?

Vì sao Rogelio đang gặp rắc rối?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Nhờ Đồng Nghiệp Trông Cây Hộ - Nói Về Sự Ngần Ngại Với Be Reluctant To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới