Cuộc Thi Làm Bánh Ở Công Ty - Nói Về Tiếng Tăm Của Ai Đó Với Be Known To V
Trong cuộc thi làm bánh gây quỹ ở văn phòng, hai đồng nghiệp miêu tả chiếc bánh bảy tầng, so sánh với bánh của đội khác và đoán xem ai sẽ thắng. Ví dụ: "Our CEO is known to have a sweet tooth."
- Miêu tả món ăn và đồ vật với các từ impressive, incredibly, indirect, layer, leading, length, level, luxury, measure, medium.
- Dùng "be known to + V" để nói điều mà mọi người đều biết về ai/cái gì (tính cách, thói quen), ở cả dạng phủ định và câu hỏi.
- Dùng give up, go after sth và have a sweet tooth khi nói về mục tiêu và sở thích ăn uống.
Từ vựng & Ngữ pháp
- impressive/ɪmˈprɛsɪv/adj
ấn tượng
“Your presentation this morning was really impressive.”
Bài thuyết trình sáng nay của bạn thật sự ấn tượng.
- incredibly/ɪnˈkrɛdəbli/adv
cực kỳ, vô cùng
“The new meeting room is incredibly bright.”
Phòng họp mới sáng sủa vô cùng.
- indirect/ˌɪndɪˈrɛkt/adj
gián tiếp, vòng vo (không nói thẳng)
“She gave an indirect answer, so I'm still not sure what she thinks.”
Cô ấy trả lời vòng vo nên tôi vẫn chưa rõ cô ấy nghĩ gì.
- layer/ˈleɪər/n
lớp, tầng
“The cake has three layers of cream inside.”
Bên trong chiếc bánh có ba lớp kem.
- leading/ˈliːdɪŋ/adj
hàng đầu
“She works for a leading design company in Milan.”
Cô ấy làm cho một công ty thiết kế hàng đầu ở Milan.
- length/lɛŋkθ/n
chiều dài
“Measure the length of the desk before you order a new one.”
Đo chiều dài cái bàn trước khi đặt cái mới nhé.
- level/ˈlɛvəl/adj
bằng phẳng, ngang bằng
“Check that the shelf is level before you put books on it.”
Kiểm tra xem kệ đã ngang bằng chưa rồi hẵng đặt sách lên.
- luxury/ˈlʌkʃəri/n
sự xa xỉ; (đồ) cao cấp, sang trọng
“A long lunch break feels like a real luxury this week.”
Tuần này được nghỉ trưa lâu đúng là một điều xa xỉ.
- measure/ˈmɛʒər/v, n
đo; cân đong
“Can you measure the window so we can order new blinds?”
Bạn đo cửa sổ giúp để mình đặt rèm mới nhé?
- medium/ˈmiːdiəm/adj
vừa, trung bình (cỡ, mức độ)
“I'd like a medium coffee with milk, please.”
Cho tôi một ly cà phê sữa cỡ vừa.
bỏ cuộc, từ bỏ
“Don't give up. The first month in a new job is always hard.”
Đừng bỏ cuộc. Tháng đầu ở chỗ làm mới lúc nào cũng khó.
cố giành lấy, theo đuổi (mục tiêu); đuổi theo
“She's going after the team leader job.”
Cô ấy đang nhắm tới vị trí trưởng nhóm.
thích ăn đồ ngọt, hảo ngọt
“My manager has a sweet tooth, so there are always biscuits on her desk.”
Quản lý của tôi hảo ngọt nên trên bàn chị ấy lúc nào cũng có bánh quy.
Luyện nghe
Bài 1/1Seven Layers to Win
Phòng sinh hoạt chung ở văn phòng tại Melbourne, trong cuộc thi làm bánh gây quỹ. Giám đốc điều hành là một trong các giám khảo. Fearghal mang bánh đến và nói chuyện với Ebru, người tổ chức.
Ebru (chuyên viên tổ chức sự kiện, người tổ chức cuộc thi) · Fearghal (lập trình viên, thí sinh cuộc thi làm bánh)
1. How many layers does Fearghal's cake have?
Bánh của Fearghal có bao nhiêu tầng?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Học Đan Len Ở Câu Lạc Bộ Công Ty - Dự Đoán Khả Năng Với Be Likely To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
