B1 · IntermediatePremium Bài 42 · Describing things

Ngắm Khinh Khí Cầu Lúc Bình Minh - Nói Về Điều Làm Nên Danh Tiếng Với Famous For

Trong chuyến đi chơi cùng công ty, hai đồng nghiệp dậy sớm ngắm khinh khí cầu bay lên trên thung lũng đá, trò chuyện về cảnh vật, thời tiết và dự định đặt chuyến bay. Ví dụ: "Cappadocia is famous for its sunrise balloon flights."

  • Miêu tả cảnh vật và trải nghiệm với các từ fairly, familiar, fixed, gentle, giant, heavily, highly, horrible, imaginary, immediate.
  • Dùng "be famous for + N/V-ing" để nói một nơi hay một người nổi tiếng vì điều gì, ở cả dạng phủ định và câu hỏi.
  • Dùng get by, keep sth under control và give sb permission to do sth trong tình huống du lịch.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • fairly/ˈfɛrli/adv

    khá, tương đối

    “The new office is fairly close to the train station.”

    Văn phòng mới khá gần ga tàu.

  • familiar/fəˈmɪliər/adj

    quen thuộc

    “Her face looks familiar. Did we meet at the conference?”

    Trông cô ấy quen quen. Mình gặp nhau ở hội nghị phải không?

  • fixed/fɪkst/adj

    cố định, đã được ấn định

    “The taxi to the airport costs a fixed price of forty euros.”

    Taxi ra sân bay có giá cố định bốn mươi euro.

  • gentle/ˈdʒɛntl/adj

    nhẹ, êm dịu; dịu dàng

    “A gentle breeze came in through the open window.”

    Một làn gió nhẹ thổi vào qua ô cửa sổ đang mở.

  • giant/ˈdʒaɪənt/adj, n

    khổng lồ

    “There's a giant plant in the corner of our lobby.”

    Có một cái cây khổng lồ ở góc sảnh công ty mình.

  • heavily/ˈhɛvəli/adv

    (mưa, tuyết) nặng hạt, nhiều; mạnh

    “It snowed heavily, so most people worked from home.”

    Tuyết rơi dày nên phần lớn mọi người làm việc ở nhà.

  • highly/ˈhaɪli/adv

    rất, ở mức cao

    “I highly recommend the café on the corner.”

    Tôi rất khuyên bạn thử quán cà phê ở góc phố.

  • horrible/ˈhɔrəbəl/adj

    tồi tệ, kinh khủng

    “The coffee from the old machine was horrible.”

    Cà phê từ cái máy cũ dở kinh khủng.

  • imaginary/ɪˈmædʒəˌnɛri/adj

    tưởng tượng, không có thật

    “My little nephew talks to an imaginary friend.”

    Đứa cháu nhỏ của tôi hay nói chuyện với một người bạn tưởng tượng.

  • immediate/ɪˈmiːdiət/adj

    ngay lập tức

    “We need an immediate reply from the hotel.”

    Chúng ta cần khách sạn trả lời ngay.

  • get by/ɡɛt baɪ/phrase

    xoay xở được (với điều kiện hạn chế)

    “I don't speak much Japanese, but I can get by.”

    Tôi không nói được nhiều tiếng Nhật, nhưng vẫn xoay xở được.

  • get/keep sth under control/ɡɛt kiːp ˈsʌmθɪŋ ˌʌndər kənˈtroʊl/phrase

    kiểm soát được, giữ cho cái gì trong tầm kiểm soát

    “We need to keep travel costs under control this year.”

    Năm nay chúng ta cần kiểm soát chi phí công tác.

  • give sb permission to do sth/ɡɪv pərˈmɪʃən/phrase

    cho phép ai làm gì

    “My manager gave me permission to leave early on Friday.”

    Quản lý cho phép tôi về sớm vào thứ Sáu.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Famous for Its Balloons

Rạng sáng trên một ngọn đồi ở Cappadocia, trong chuyến đi chơi cuối tuần của công ty. Ruxandra và Kalev, hai đồng nghiệp từ văn phòng Dubai, ngắm khinh khí cầu bay lên.

Ruxandra (chuyên viên tài chính, văn phòng Dubai) · Kalev (kỹ sư mạng, văn phòng Dubai)

1. What is Cappadocia famous for, according to Kalev?

Theo Kalev, Cappadocia nổi tiếng về điều gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Cuộc Thi Làm Bánh Ở Công Ty - Nói Về Tiếng Tăm Của Ai Đó Với Be Known To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới