Góp Ý Cuốn Sách Nấu Ăn Từ Thiện - Nêu Ý Kiến Nhẹ Nhàng Với It Seems To Me That
Hai đồng nghiệp xem bản nháp cuốn sách nấu ăn từ thiện của công ty, nhận xét bìa sách và chọn bỏ bớt những công thức quá cầu kỳ. Ví dụ: "It seems to me that the cream background is a bit too pale."
- Miêu tả đồ vật và món ăn với các từ collection, comparison, complex, consist, continuous, contrast, cover, covered, cream, cut.
- Dùng "It seems to me (that) + clause" để nêu ý kiến cá nhân một cách nhẹ nhàng, ở cả dạng phủ định và câu hỏi "Does it seem to you…?".
- Dùng cut sth out, dine out và do without sb/sth khi bàn chuyện ăn uống và lựa chọn.
Từ vựng & Ngữ pháp
- collection/kəˈlɛkʃən/n
tuyển tập, bộ sưu tập
“The cookbook is a collection of recipes from our staff.”
Cuốn sách nấu ăn là tuyển tập công thức của nhân viên công ty.
- comparison/kəmˈpærɪsən/n
sự so sánh (in comparison with: so với)
“In comparison with last year's design, this one is much brighter.”
So với thiết kế năm ngoái, mẫu này tươi sáng hơn nhiều.
- complex/ˈkɑːmplɛks/adj
phức tạp, cầu kỳ
“This recipe is too complex for a weekday dinner.”
Công thức này quá cầu kỳ cho bữa tối ngày thường.
- consist/kənˈsɪst/v
gồm, bao gồm (consist of)
“The book consists of forty recipes and twenty photos.”
Cuốn sách gồm bốn mươi công thức và hai mươi bức ảnh.
- continuous/kənˈtɪnjuəs/adj
liên tục, không ngừng
“The sauce needs continuous stirring, or it will burn.”
Nước sốt cần khuấy liên tục, nếu không sẽ bị cháy.
- contrast/ˈkɑntræst/n, v
sự tương phản; tương phản (với)
“The dark photo contrasts nicely with the light background.”
Bức ảnh tối màu tương phản đẹp với nền sáng.
- cover/ˈkʌvər/n
bìa (sách, tạp chí)
“I love the photo on the front cover.”
Tôi rất thích bức ảnh trên bìa trước.
- covered/ˈkʌvərd/adj
được phủ (bởi thứ gì), thường đi với "in" hoặc "with"
“The cake is covered in dark chocolate.”
Chiếc bánh được phủ một lớp sô-cô-la đen.
- cream/kriːm/adj
màu kem
“She chose cream paper for the menu cards.”
Cô ấy chọn giấy màu kem cho thực đơn.
- cut/kʌt/n
vết cắt, vết đứt
“I got a small cut on my finger while chopping onions.”
Tôi bị một vết đứt nhỏ ở ngón tay khi thái hành.
bỏ ra, loại bỏ (khỏi danh sách, chế độ ăn…); cắt ra
“Let's cut out the hardest recipes.”
Mình bỏ bớt những công thức khó nhất đi.
đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)
“Our team dines out together every Friday.”
Nhóm chúng tôi đi ăn ngoài cùng nhau mỗi thứ Sáu.
xoay xở được mà không cần ai/cái gì
“I can't do without my morning coffee.”
Tôi không thể thiếu ly cà phê buổi sáng.
Luyện nghe
Bài 1/1It Seems to Me It's Too Pale
Ở văn phòng công ty tại São Paulo. Lisandro mang bản nháp cuốn sách nấu ăn từ thiện đến hỏi ý kiến Jamila, nhà thiết kế của công ty.
Lisandro (chuyên viên truyền thông nội bộ, phụ trách dự án sách) · Jamila (nhà thiết kế đồ hoạ)
1. What does Jamila think about the cream background?
Jamila nghĩ gì về nền màu kem?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Chọn Quà Chia Tay Cho Đồng Nghiệp - Loại Trừ Hai Lựa Chọn Với Neither...Nor
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
