B1 · IntermediatePremium Bài 40 · Describing things

Góp Ý Cuốn Sách Nấu Ăn Từ Thiện - Nêu Ý Kiến Nhẹ Nhàng Với It Seems To Me That

Hai đồng nghiệp xem bản nháp cuốn sách nấu ăn từ thiện của công ty, nhận xét bìa sách và chọn bỏ bớt những công thức quá cầu kỳ. Ví dụ: "It seems to me that the cream background is a bit too pale."

  • Miêu tả đồ vật và món ăn với các từ collection, comparison, complex, consist, continuous, contrast, cover, covered, cream, cut.
  • Dùng "It seems to me (that) + clause" để nêu ý kiến cá nhân một cách nhẹ nhàng, ở cả dạng phủ định và câu hỏi "Does it seem to you…?".
  • Dùng cut sth out, dine out và do without sb/sth khi bàn chuyện ăn uống và lựa chọn.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • collection/kəˈlɛkʃən/n

    tuyển tập, bộ sưu tập

    “The cookbook is a collection of recipes from our staff.”

    Cuốn sách nấu ăn là tuyển tập công thức của nhân viên công ty.

  • comparison/kəmˈpærɪsən/n

    sự so sánh (in comparison with: so với)

    “In comparison with last year's design, this one is much brighter.”

    So với thiết kế năm ngoái, mẫu này tươi sáng hơn nhiều.

  • complex/ˈkɑːmplɛks/adj

    phức tạp, cầu kỳ

    “This recipe is too complex for a weekday dinner.”

    Công thức này quá cầu kỳ cho bữa tối ngày thường.

  • consist/kənˈsɪst/v

    gồm, bao gồm (consist of)

    “The book consists of forty recipes and twenty photos.”

    Cuốn sách gồm bốn mươi công thức và hai mươi bức ảnh.

  • continuous/kənˈtɪnjuəs/adj

    liên tục, không ngừng

    “The sauce needs continuous stirring, or it will burn.”

    Nước sốt cần khuấy liên tục, nếu không sẽ bị cháy.

  • contrast/ˈkɑntræst/n, v

    sự tương phản; tương phản (với)

    “The dark photo contrasts nicely with the light background.”

    Bức ảnh tối màu tương phản đẹp với nền sáng.

  • cover/ˈkʌvər/n

    bìa (sách, tạp chí)

    “I love the photo on the front cover.”

    Tôi rất thích bức ảnh trên bìa trước.

  • covered/ˈkʌvərd/adj

    được phủ (bởi thứ gì), thường đi với "in" hoặc "with"

    “The cake is covered in dark chocolate.”

    Chiếc bánh được phủ một lớp sô-cô-la đen.

  • cream/kriːm/adj

    màu kem

    “She chose cream paper for the menu cards.”

    Cô ấy chọn giấy màu kem cho thực đơn.

  • cut/kʌt/n

    vết cắt, vết đứt

    “I got a small cut on my finger while chopping onions.”

    Tôi bị một vết đứt nhỏ ở ngón tay khi thái hành.

  • cut sth out / cut out sth/kʌt ˈaʊt/phrase

    bỏ ra, loại bỏ (khỏi danh sách, chế độ ăn…); cắt ra

    “Let's cut out the hardest recipes.”

    Mình bỏ bớt những công thức khó nhất đi.

  • dine out/daɪn aʊt/phrase

    đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

    “Our team dines out together every Friday.”

    Nhóm chúng tôi đi ăn ngoài cùng nhau mỗi thứ Sáu.

  • do without sb/sth/du wɪˈðaʊt/phrase

    xoay xở được mà không cần ai/cái gì

    “I can't do without my morning coffee.”

    Tôi không thể thiếu ly cà phê buổi sáng.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

It Seems to Me It's Too Pale

Ở văn phòng công ty tại São Paulo. Lisandro mang bản nháp cuốn sách nấu ăn từ thiện đến hỏi ý kiến Jamila, nhà thiết kế của công ty.

Lisandro (chuyên viên truyền thông nội bộ, phụ trách dự án sách) · Jamila (nhà thiết kế đồ hoạ)

1. What does Jamila think about the cream background?

Jamila nghĩ gì về nền màu kem?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chọn Quà Chia Tay Cho Đồng Nghiệp - Loại Trừ Hai Lựa Chọn Với Neither...Nor

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới