B1 · Bài 37 · Kể Về Người Mới Hẹn Hò - Nói Về Sở Thích Và Tính Cách Với Be Keen On
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- relaxed/rɪˈlækst/adj
thoải mái, thư thái (cảm giác của người)
“She always looks relaxed, even before big deadlines.”
Cô ấy lúc nào trông cũng thư thái, kể cả trước những hạn chót lớn.
- relaxing/rɪˈlæksɪŋ/adj
thư giãn, khiến người ta thoải mái (tính chất của việc, nơi chốn)
“A walk by the river after work is really relaxing.”
Đi dạo bên sông sau giờ làm thật sự rất thư giãn.
- respect/rɪˈspɛkt/n, v
sự tôn trọng; tôn trọng
“A good manager treats everyone with respect.”
Một người quản lý tốt đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.
- responsible/rɪˈspɑnsəbəl/adj
có trách nhiệm, đáng tin cậy
“He's very responsible and never misses a deadline.”
Anh ấy rất có trách nhiệm và chưa bao giờ trễ hạn.
- romantic/roʊˈmæntɪk/adj
lãng mạn
“He planned a romantic picnic for their anniversary.”
Anh ấy đã chuẩn bị một buổi dã ngoại lãng mạn cho ngày kỷ niệm của hai người.
- sensible/ˈsɛnsəbl/adj
biết suy nghĩ, chín chắn, hợp lý
“She's a sensible person who thinks before she spends.”
Cô ấy là người chín chắn, luôn suy nghĩ trước khi tiêu tiền.
- seriously/ˈsɪriəsli/adv
một cách nghiêm túc
“Our team leader takes customer feedback very seriously.”
Trưởng nhóm của chúng tôi rất nghiêm túc với phản hồi của khách hàng.
- shy/ʃaɪ/adj
nhút nhát, rụt rè
“He was shy at first, but now he chats with everyone.”
Lúc đầu anh ấy nhút nhát, nhưng giờ thì nói chuyện với tất cả mọi người.
- silly/ˈsɪli/adj
ngớ ngẩn, ngộ nghĩnh (vui vui, không nghiêm túc)
“We all wore silly hats at the office party.”
Ở tiệc công ty, ai cũng đội những chiếc mũ ngộ nghĩnh.
- smart/smɑːrt/adj
thông minh, sáng dạ
“She's smart and always finds a quick solution.”
Cô ấy thông minh và luôn tìm ra cách giải quyết nhanh.
- spirit/ˈspɪrɪt/n
tinh thần, tâm tính
“Friday lunches are great for team spirit.”
Những bữa trưa thứ Sáu rất tốt cho tinh thần đồng đội.
giữ liên lạc với ai
“I still keep in touch with my first manager.”
Tôi vẫn giữ liên lạc với người quản lý đầu tiên của mình.
giữ lời hứa
“He kept his promise to call me every week.”
Anh ấy đã giữ lời hứa gọi cho tôi mỗi tuần.
tự tìm việc để làm, giữ cho mình bận rộn
“Since he retired, my dad keeps himself busy in the garden.”
Từ khi nghỉ hưu, bố tôi tự làm mình bận rộn với khu vườn.