Do Dự Nộp Đơn Thăng Chức - Nói Về Sự Lưỡng Lự Với Be Hesitant To V
Một nhà thiết kế lưỡng lự chưa dám ứng tuyển vị trí cao hơn vì lần trước bị từ chối, và được đồng nghiệp động viên. Ví dụ: "Honestly, I'm hesitant to apply."
- Nói về cảm xúc và tính cách với các từ mood, passion, peaceful, personally, pleasure, pray, prayer, pressure, proud, reaction.
- Dùng "S + be + hesitant + to V" để nói mình hoặc người khác còn do dự chưa dám làm gì, ở cả dạng phủ định và câu hỏi.
- Dùng get over sb/sth, have a heart và hold your breath khi nói về thất bại, sự chờ đợi và lời động viên.
Từ vựng & Ngữ pháp
- mood/muːd/n
tâm trạng
“Everyone was in a good mood after the team lunch.”
Mọi người đều vui vẻ sau bữa trưa của cả nhóm.
- passion/ˈpæʃn/n
niềm đam mê
“Her passion for design shows in every project she does.”
Niềm đam mê thiết kế của cô ấy thể hiện trong từng dự án.
- peaceful/ˈpiːsfl/adj
yên bình
“I like to spend Sundays somewhere peaceful, far from my laptop.”
Tôi thích dành ngày Chủ nhật ở một nơi yên bình, tránh xa máy tính.
- personally/ˈpɜrsənəli/adv
về phần cá nhân tôi, theo ý riêng
“Personally, I think you should apply for the role.”
Cá nhân tôi nghĩ bạn nên ứng tuyển vị trí đó.
- pleasure/ˈplɛʒər/n
niềm vui, điều hân hạnh
“It's a pleasure to work with such a kind team.”
Thật vui khi được làm việc với một nhóm tử tế như vậy.
- pray/preɪ/v
cầu nguyện
“My grandmother prays for the whole family every evening.”
Bà tôi cầu nguyện cho cả gia đình mỗi tối.
- prayer/prɛər/n
lời cầu nguyện
“She said a quick prayer before the interview started.”
Cô ấy cầu nguyện nhanh một câu trước khi buổi phỏng vấn bắt đầu.
- pressure/ˈprɛʃər/n
áp lực
“There's a lot of pressure on the team before the launch.”
Cả nhóm chịu rất nhiều áp lực trước đợt ra mắt sản phẩm.
- proud/praʊd/adj
tự hào
“Your team would be really proud of you.”
Cả nhóm sẽ rất tự hào về bạn.
- reaction/riˈækʃn/n
phản ứng
“I was worried about my manager's reaction to the news.”
Tôi lo về phản ứng của quản lý trước tin này.
vượt qua, nguôi ngoai sau điều không vui (thất bại, chia tay, bệnh…)
“It took me months to get over losing that client.”
Tôi mất mấy tháng mới nguôi ngoai chuyện mất khách hàng đó.
thương tình, đừng khắt khe quá (thường nói đùa hoặc nài nỉ)
“Have a heart! It's only my first week here.”
Thương tình chút đi! Tôi mới vào làm tuần đầu thôi mà.
nín thở chờ đợi (hồi hộp, lo lắng chờ kết quả)
“We all held our breath while the director read out the results.”
Tất cả chúng tôi nín thở khi giám đốc đọc kết quả.
Luyện nghe
Bài 1/1Are You Hesitant to Apply?
Giờ giải lao ở văn phòng công ty tại Toronto. Mehmet thấy Isidora trầm hơn thường ngày và hỏi chuyện vị trí trưởng nhóm thiết kế.
Mehmet (trưởng nhóm phát triển phần mềm) · Isidora (nhà thiết kế trải nghiệm người dùng (UX))
1. Why is Isidora hesitant to apply?
Vì sao Isidora do dự chưa dám ứng tuyển?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Kể Về Người Mới Hẹn Hò - Nói Về Sở Thích Và Tính Cách Với Be Keen On
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
