B1 · Bài 34 · Thú Nhận Làm Hỏng Laptop Của Đồng Nghiệp - Thừa Nhận Việc Đã Làm Với Admit + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • favour/ˈfeɪvər/n

    việc giúp đỡ, ân huệ (do sb a favour: giúp ai một việc)

    “Could you do me a favour and print these slides for me?”

    Bạn giúp tôi một việc được không, in giùm tôi mấy trang trình chiếu này?

  • frighten/ˈfraɪtn/v

    làm ai sợ, làm hoảng sợ

    “Big changes don't frighten her. She enjoys a challenge.”

    Những thay đổi lớn không làm cô ấy sợ. Cô ấy thích thử thách.

  • frightened/ˈfraɪtnd/adj

    sợ hãi, hoảng sợ (cảm giác của người)

    “He was frightened of speaking in front of the board.”

    Anh ấy sợ phải phát biểu trước ban giám đốc.

  • frightening/ˈfraɪtnɪŋ/adj

    đáng sợ (tính chất của sự việc)

    “Losing all our files was a frightening moment.”

    Mất hết tệp dữ liệu là một khoảnh khắc đáng sợ.

  • generous/ˈdʒɛnərəs/adj

    hào phóng, rộng lượng

    “It's generous of you to share your bonus with the team.”

    Bạn thật hào phóng khi chia tiền thưởng cho cả nhóm.

  • glad/ɡlæd/adj

    vui mừng, mừng vì

    “I'm glad you told me about the problem early.”

    Tôi mừng là bạn đã báo cho tôi về vấn đề sớm.

  • grateful/ˈɡreɪtfəl/adj

    biết ơn

    “We're grateful for your help during the move.”

    Chúng tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn trong lúc chuyển văn phòng.

  • guilty/ˈɡɪlti/adj

    cảm thấy có lỗi, áy náy

    “I feel guilty about leaving early when everyone is so busy.”

    Tôi thấy áy náy vì về sớm khi mọi người đang bận như vậy.

  • happiness/ˈhæpinəs/n

    niềm hạnh phúc, niềm vui

    “Small things, like a good coffee, bring me a lot of happiness.”

    Những điều nhỏ bé, như một ly cà phê ngon, mang lại cho tôi nhiều niềm vui.

  • drive sb nuts/draɪv ˈsʌmˌwʌn nʌts/phrase

    làm ai phát điên, cực kỳ bực mình

    “The noise from the building site is driving me nuts.”

    Tiếng ồn từ công trường đang làm tôi phát điên.

  • envy sb sth/ˈɛnvi ˈsʌmˌwʌn ˈsʌmθɪŋ/phrase

    ghen tị với ai vì điều gì, ước gì mình có điều đó như họ

    “I envy you your short commute.”

    Tôi ghen tị với bạn vì đường đi làm ngắn quá.

  • force sth on sb/fɔrs ˈsʌmθɪŋ ɑn ˈsʌmˌwʌn/phrase

    ép ai nhận điều gì mà họ không muốn

    “I don't want to force my ideas on the new team.”

    Tôi không muốn ép nhóm mới phải theo ý tưởng của mình.