B1 · Bài 33 · Buổi Sáng Sau Đêm Trao Giải - Nói Về Sự Ngưỡng Mộ Với Admire + Someone + For + N/V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • disappointing/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/adj

    đáng thất vọng, gây thất vọng

    “The sales figures for March were a bit disappointing.”

    Doanh số tháng Ba hơi đáng thất vọng.

  • dislike/dɪsˈlaɪk/v, n

    không thích; sự không thích

    “I dislike long speeches at company events.”

    Tôi không thích những bài phát biểu dài ở sự kiện công ty.

  • drunk/drʌŋk/adj

    say (rượu)

    “Nobody got drunk at the team dinner, which was a relief.”

    Không ai say ở bữa tối của nhóm, thật nhẹ cả người.

  • embarrassed/ɪmˈbærəst/adj

    xấu hổ, ngượng (cảm giác của người)

    “I felt embarrassed when I called the client by the wrong name.”

    Tôi thấy ngượng khi gọi nhầm tên khách hàng.

  • embarrassing/ɪmˈbærəsɪŋ/adj

    đáng xấu hổ, gây ngượng ngùng (tính chất của sự việc)

    “It was embarrassing when my phone rang during the presentation.”

    Thật ngượng khi điện thoại của tôi reo giữa bài thuyết trình.

  • emotion/ɪˈmoʊʃən/n

    cảm xúc

    “It's hard to hide your emotions when you get bad news at work.”

    Thật khó giấu cảm xúc khi nhận tin xấu ở chỗ làm.

  • excitement/ɪkˈsaɪtmənt/n

    sự phấn khích, hào hứng

    “There was a lot of excitement in the office before the launch.”

    Cả văn phòng rộn ràng phấn khích trước buổi ra mắt.

  • face/feɪs/v

    đối mặt (với khó khăn, vấn đề)

    “We have to face the problem instead of waiting for it to go away.”

    Chúng ta phải đối mặt với vấn đề thay vì chờ nó tự biến mất.

  • fancy/ˈfænsi/v, adj

    muốn, thích (làm gì) — thường dùng trong "Do you fancy + V-ing/N?"

    “Do you fancy a coffee before the meeting?”

    Bạn có muốn uống cà phê trước cuộc họp không?

  • fascinating/ˈfæsəneɪtɪŋ/adj

    hấp dẫn, cuốn hút, rất thú vị

    “Her talk on customer behaviour was fascinating.”

    Bài nói của cô ấy về hành vi khách hàng rất cuốn hút.

  • tin cậy, trông cậy vào ai/điều gì

    “You can count on me to finish the report by Friday.”

    Bạn có thể trông cậy vào tôi, tôi sẽ xong báo cáo trước thứ Sáu.

  • cry out/kraɪ aʊt/phrase

    kêu to, thét lên (vì đau, sợ, vui hay ngạc nhiên)

    “She cried out in surprise when she saw the cake.”

    Cô ấy kêu lên vì ngạc nhiên khi thấy chiếc bánh.

  • drink like a fish/drɪŋk laɪk ə fɪʃ/phrase

    uống rượu rất nhiều (thành ngữ, hơi đùa)

    “He doesn't drink like a fish, but he enjoys a glass of wine.”

    Anh ấy không uống nhiều đâu, nhưng thích một ly rượu vang.