Lời Đề Nghị Dẫn Dắt Dự Án Ở Vùng Hẻo Lánh - Nhận Xét Về Một Việc Với It + Be + Adj + To V
Một đồng nghiệp được mời dẫn dắt dự án trang trại điện mặt trời ở vùng hẻo lánh nước Úc và còn lưỡng lự, bạn cô động viên cô. Ví dụ: "It's not easy to get a leadership role after only three years."
- Nói về cảm xúc và tính cách với các từ admire, amazed, ambition, ambitious, annoy, annoyed, annoying, appreciate, attitude, aware.
- Dùng "It + be + adj + to + V" để nhận xét, đánh giá một việc (dễ, khó, quan trọng, hiếm…), ở dạng khẳng định, phủ định và câu hỏi.
- Dùng be fed up with sb/sth, be hesitant about something và be lost for words để nói về sự chán ngán, do dự và bất ngờ.
Từ vựng & Ngữ pháp
- admire/ədˈmaɪər/v
ngưỡng mộ, khâm phục
“I admire people who stay positive when a project goes wrong.”
Tôi khâm phục những người vẫn lạc quan khi dự án gặp trục trặc.
- amazed/əˈmeɪzd/adj
kinh ngạc, rất ngạc nhiên
“We were amazed by how quickly the new team finished the report.”
Chúng tôi kinh ngạc vì nhóm mới hoàn thành báo cáo nhanh như vậy.
- ambition/æmˈbɪʃən/n
hoài bão, tham vọng
“Her ambition is to run the Asia office one day.”
Hoài bão của cô ấy là một ngày nào đó điều hành văn phòng châu Á.
- ambitious/æmˈbɪʃəs/adj
có hoài bão, nhiều tham vọng
“He's very ambitious and wants to be a manager within two years.”
Anh ấy rất có tham vọng và muốn trở thành quản lý trong vòng hai năm.
- annoy/əˈnɔɪ/v
làm phiền, làm bực mình
“It really annoys me when people are late for meetings.”
Tôi thực sự bực mình khi mọi người đến họp muộn.
- annoyed/əˈnɔɪd/adj
bực bội, khó chịu (cảm giác của người)
“She was annoyed because nobody replied to her email.”
Cô ấy bực bội vì không ai trả lời email của cô.
- annoying/əˈnɔɪɪŋ/adj
gây khó chịu, phiền phức (tính chất của sự việc/người)
“The printer keeps breaking down. It's so annoying.”
Cái máy in cứ hỏng suốt. Thật là phiền phức.
- appreciate/əˈpriːʃiˌeɪt/v
trân trọng, cảm kích
“I really appreciate your advice on the new role.”
Tôi thực sự trân trọng lời khuyên của bạn về vị trí mới.
- attitude/ˈætɪˌtud/n
thái độ
“Our new intern has a great attitude and always offers to help.”
Thực tập sinh mới của chúng tôi có thái độ rất tốt và luôn sẵn lòng giúp đỡ.
- aware/əˈwɛr/adj
biết, nhận thức được
“Are you aware that the deadline has moved to Monday?”
Bạn có biết là hạn chót đã dời sang thứ Hai không?
chán ngấy, ngán ngẩm với ai/cái gì
“I'm fed up with these long meetings that never decide anything.”
Tôi chán ngấy những cuộc họp dài mà chẳng bao giờ quyết được gì.
do dự, lưỡng lự về điều gì
“He's hesitant about moving abroad with two small children.”
Anh ấy lưỡng lự về việc chuyển ra nước ngoài khi có hai con nhỏ.
sững sờ, không biết nói gì (vì quá bất ngờ, xúc động)
“When the team gave me a surprise gift, I was lost for words.”
Khi cả nhóm tặng tôi một món quà bất ngờ, tôi không biết nói gì.
Luyện nghe
Bài 1/1Saying Yes to the Outback
Giờ nghỉ trưa ở văn phòng một công ty năng lượng tại Sydney. Elias nghe tin Giulia được đề nghị dẫn dắt dự án điện mặt trời ở vùng hẻo lánh và đến hỏi thăm.
Elias (kỹ sư dự án, đồng nghiệp lâu năm của Giulia) · Giulia (kỹ sư năng lượng mặt trời)
1. Where is the new project?
Dự án mới ở đâu?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Trấn An Đồng Nghiệp Trước Buổi Gặp Khách - Nhận Xét Tính Cách Với It's + Adj + Of + Someone + To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
