Tìm Sở Thích Mới Sau Giờ Làm - Nói Điều Mình Háo Hức Muốn Làm Với Be Eager To V
Một đồng nghiệp trêu người suốt ngày ở lại văn phòng và gợi ý anh ấy tham gia tuần lễ sở thích của công ty: nhiếp ảnh, điêu khắc, bóng bầu dục. Ví dụ: "I'm eager to find a hobby, but I don't know where to start."
- Nói về sở thích, thể thao và hoạt động ngoài trời với các từ outdoors, participate, photography, racing, rugby, sculpture, damage.
- Dùng "be eager to V" để nói điều mình háo hức muốn làm, điều mình không mấy hào hứng, và hỏi người khác có muốn tham gia không.
- Dùng get a life, get into sth và fun and games khi trò chuyện thân mật về sở thích.
Từ vựng & Ngữ pháp
- outdoors/ˈaʊtˌdɔrz/adv
ở ngoài trời
“Our team meetings are outdoors when the weather is nice.”
Khi trời đẹp, nhóm mình họp ngoài trời.
- participate/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/v
tham gia
“Over fifty employees participated in the charity run.”
Hơn năm mươi nhân viên đã tham gia cuộc chạy từ thiện.
- photography/fəˈtɑɡrəfi/n
nhiếp ảnh
“She does photography at the weekend to relax.”
Cuối tuần cô ấy chụp ảnh để thư giãn.
- racing/ˈreɪsɪŋ/n
môn đua (xe, ngựa…)
“My manager watches motor racing every Sunday.”
Quản lý của tôi xem đua xe vào mỗi Chủ nhật.
- rugby/ˈrʌɡbi/n
bóng bầu dục
“The office rugby team trains on Wednesday evenings.”
Đội bóng bầu dục của văn phòng tập vào tối thứ Tư.
- sculpture/ˈskʌlptʃər/n
môn điêu khắc; tác phẩm điêu khắc
“He made a small sculpture of a cat in his first class.”
Ở buổi học đầu tiên, anh ấy nặn một bức tượng nhỏ hình con mèo.
- damage/ˈdæmɪdʒ/n, v
tổn thương, thiệt hại; làm hỏng, làm tổn thương
“Running on hard roads can damage your knees.”
Chạy trên đường cứng có thể làm tổn thương đầu gối.
trò vui chơi, hoạt động không nghiêm túc
“The team-building day was all fun and games until it started to rain.”
Ngày hoạt động nhóm toàn trò vui cho đến khi trời đổ mưa.
(câu đùa) đừng chán thế, đi làm gì đó vui vẻ đi!
“You're checking work emails on holiday? Get a life!”
Đi nghỉ mà vẫn kiểm tra email công việc à? Đi làm gì cho vui đi!
bắt đầu thích, bắt đầu say mê (cái gì)
“I got into cycling during the summer.”
Tôi bắt đầu mê đạp xe từ mùa hè.
Luyện nghe
Bài 1/1Get a Life, Sindre!
Bảy giờ tối thứ Sáu ở văn phòng tại Toronto. Valeska, nhà thiết kế sản phẩm, chuẩn bị về thì thấy Sindre, lập trình viên, vẫn đang ngồi làm việc.
Valeska (nhà thiết kế sản phẩm) · Sindre (lập trình viên)
1. What is Sindre eager to find?
Sindre háo hức muốn tìm điều gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Kể Về Buổi Diễn Cuối Tuần - Nói Điều Khiến Mình Kinh Ngạc Với Be Amazed At
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
