B1 · IntermediatePremium Bài 26 · Hobbies & sports

Rủ Đồng Nghiệp Leo Núi Ngắm Bình Minh - Nói Việc Gì Đáng Làm Với It's Worth + V-ing

Một đồng nghiệp rủ người ít vận động tham gia buổi leo đồi ngắm bình minh của câu lạc bộ đi bộ công ty, và thuyết phục rằng việc đó đáng để thử. Ví dụ: "Trust me, it's worth getting up early."

  • Nói về sở thích và thể thao lúc rảnh với các từ aim, celebration, champion, climb, fitness, hunt, kick, leisure.
  • Dùng "It's worth + V-ing" và "S + be + worth + V-ing" để khuyên một việc đáng làm, hỏi xem việc gì có đáng không và nói việc gì không đáng.
  • Dùng be in the mood for/to, be keen on và blow sb away khi nói về hứng thú và thắng thua trong thể thao.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • aim/eɪm/v, n

    đặt mục tiêu, nhắm tới (làm gì); mục tiêu

    “We aim to finish the 10K run in under an hour.”

    Chúng tôi đặt mục tiêu chạy xong 10 km trong chưa đầy một tiếng.

  • celebration/ˌsɛləˈbreɪʃn/n

    sự ăn mừng, buổi ăn mừng

    “After the final, the team had a big celebration in the office.”

    Sau trận chung kết, cả đội đã ăn mừng lớn ở văn phòng.

  • champion/ˈtʃæmpiən/n

    nhà vô địch

    “Our goalkeeper was a national champion when he was young.”

    Thủ môn của đội mình từng là nhà vô địch quốc gia khi còn trẻ.

  • climb/klaɪm/n

    chặng leo, cuộc leo (lên núi, đồi)

    “The last part of the climb is very steep.”

    Đoạn cuối của chặng leo rất dốc.

  • fitness/ˈfɪtnəs/n

    thể lực, sức khoẻ thể chất

    “Cycling to work has really improved my fitness.”

    Đạp xe đi làm đã thực sự cải thiện thể lực của tôi.

  • hunt/hʌnt/v

    săn lùng, lùng tìm (thứ gì)

    “I hunted for cheap tennis shoes all weekend.”

    Tôi đã lùng tìm giày tennis giá rẻ suốt cả cuối tuần.

  • kick/kɪk/v, n

    đá; cú đá

    “He scored with a perfect kick from the corner.”

    Anh ấy ghi bàn bằng một cú đá hoàn hảo từ góc sân.

  • leisure/ˈliːʒər/n

    thời gian rảnh, lúc nhàn rỗi

    “Most of my leisure time goes on football and films.”

    Phần lớn thời gian rảnh của tôi dành cho bóng đá và phim ảnh.

  • be in the mood for sth/to do sth/bi ɪn ðə mud fɔr/phrase

    có hứng, muốn (làm gì)

    “I'm not in the mood for a long run today.”

    Hôm nay tôi không có hứng chạy đường dài.

  • be keen on sb/sth/bi kin ɑn/phrase

    thích, hăng hái với ai/điều gì

    “She's really keen on rock climbing.”

    Cô ấy rất thích leo núi đá.

  • blow sb away/bloʊ əˈweɪ/phrase

    đánh bại ai đó dễ dàng

    “The sales team blew us away in the first match.”

    Đội kinh doanh đã đánh bại chúng tôi dễ dàng trong trận đầu tiên.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Are You in the Mood for a Hike?

Giờ nghỉ trưa ở văn phòng công ty tại Edinburgh. Rosamund, trưởng câu lạc bộ đi bộ của công ty, rủ Taavi tham gia buổi leo đồi lúc bình minh vào thứ Bảy.

Rosamund (chuyên viên nhân sự, trưởng câu lạc bộ đi bộ) · Taavi (chuyên viên phân tích dữ liệu)

1. Why isn't Taavi's fitness great?

Vì sao thể lực của Taavi không tốt lắm?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tìm Sở Thích Mới Sau Giờ Làm - Nói Điều Mình Háo Hức Muốn Làm Với Be Eager To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới