Ôn Thi Lên Chuyên Viên Phân Tích - Nói Về Cơ Hội Với Have A Chance Of V-ing
Một cựu giáo viên văn đang ôn thi để lên vị trí chuyên viên phân tích, và đồng nghiệp động viên cô về cơ hội đỗ. Ví dụ: "I thought you had a good chance of passing it easily."
- Nói về việc ôn thi và kỹ năng học tập với các từ literature, primary, reference, revise, secondary, statistic, summarize, summary.
- Dùng "have a chance of + V-ing" để nói về khả năng, cơ hội làm được việc gì, ở dạng khẳng định, phủ định và câu hỏi.
- Dùng skill set, take advantage of sth và take pride in sth khi nói về thế mạnh và sự tự hào về công việc.
Từ vựng & Ngữ pháp
- literature/ˈlɪtərətʃər/n
văn học
“She studied English literature before she moved into marketing.”
Cô ấy học văn học Anh trước khi chuyển sang làm marketing.
- primary/ˈpraɪmɛri/adj
chính, chủ yếu
“Our primary goal this quarter is to keep our current clients.”
Mục tiêu chính của chúng ta quý này là giữ chân khách hàng hiện tại.
- reference/ˈrɛfərəns/n
tài liệu tham khảo
“Keep this guide on your desk as a quick reference.”
Hãy để cuốn hướng dẫn này trên bàn làm tài liệu tham khảo nhanh.
- revise/rɪˈvaɪz/v
ôn tập, ôn lại
“I'm revising every evening for my accounting exam.”
Tối nào tôi cũng ôn bài cho kỳ thi kế toán.
- secondary/ˈsɛkənˌdɛri/adj
(thuộc) bậc trung học
“He taught maths at a secondary school before joining us.”
Anh ấy dạy toán ở một trường trung học trước khi về làm với chúng tôi.
- statistic/stəˈtɪstɪk/n
số liệu thống kê; (statistics) môn thống kê
“One surprising statistic: half our customers shop at night.”
Một số liệu thống kê đáng ngạc nhiên: một nửa khách hàng của chúng ta mua sắm vào ban đêm.
- summarize/ˈsʌməˌraɪz/v
tóm tắt
“Could you summarize the meeting for people who missed it?”
Bạn có thể tóm tắt cuộc họp cho những người vắng mặt không?
- summary/ˈsʌməri/n
bản tóm tắt
“Please send me a one-page summary by Friday.”
Hãy gửi tôi một bản tóm tắt dài một trang trước thứ Sáu.
bộ kỹ năng (những kỹ năng một người có)
“Her skill set is perfect for a team leader role.”
Bộ kỹ năng của cô ấy rất phù hợp với vai trò trưởng nhóm.
tận dụng (cơ hội, điều kiện); lợi dụng (ai)
“Take advantage of the free training while it's available.”
Hãy tận dụng khoá đào tạo miễn phí khi vẫn còn.
tự hào về điều gì, làm điều gì với tất cả tâm huyết
“Our team takes pride in answering every customer within an hour.”
Nhóm chúng tôi tự hào vì trả lời mọi khách hàng trong vòng một giờ.
Luyện nghe
Bài 1/1Three Days Before the Exam
Giờ nghỉ chiều ở văn phòng một công ty nghiên cứu thị trường tại Melbourne. Jasper ghé bàn Josefine, thấy cô đang ôn thi với một chồng tài liệu.
Jasper (chuyên viên phân tích dữ liệu) · Josefine (trợ lý nghiên cứu, từng là giáo viên văn)
1. Which part of the exam worries Josefine most?
Phần nào của kỳ thi khiến Josefine lo nhất?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Rủ Đồng Nghiệp Leo Núi Ngắm Bình Minh - Nói Việc Gì Đáng Làm Với It's Worth + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
