B1 · Bài 24 · Mắc Lỗi Trong Phòng Thí Nghiệm - Nói Về Việc Bị Phạt Với Be Punished For V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • diagram/ˈdaɪəˌɡræm/n

    sơ đồ, biểu đồ hình vẽ

    “She drew a diagram to show how the machine works.”

    Cô ấy vẽ một sơ đồ để cho thấy cái máy hoạt động thế nào.

  • educate/ˈɛdʒəˌkeɪt/v

    giáo dục, đào tạo

    “The company educates its staff about data safety.”

    Công ty đào tạo nhân viên về an toàn dữ liệu.

  • educated/ˈɛdʒəˌkeɪtɪd/adj

    có học thức; có cơ sở (an educated guess: phỏng đoán có cơ sở)

    “I don't know the exact number, but I can make an educated guess.”

    Tôi không biết con số chính xác, nhưng tôi có thể đoán có cơ sở.

  • educational/ˌɛdʒəˈkeɪʃənl/adj

    mang tính giáo dục, giúp học hỏi

    “The factory visit was very educational for the new engineers.”

    Chuyến tham quan nhà máy rất bổ ích cho các kỹ sư mới.

  • examine/ɪɡˈzæmɪn/v

    xem xét kỹ, kiểm tra

    “The team examined the results very carefully.”

    Nhóm đã xem xét kết quả rất kỹ.

  • grade/ɡreɪd/n

    điểm (bài thi, môn học)

    “His grades in science were always high.”

    Điểm các môn khoa học của anh ấy luôn cao.

  • graduate/ˈɡrædʒuət/n, v

    người tốt nghiệp; tốt nghiệp

    “She graduated in chemistry two years ago.”

    Cô ấy tốt nghiệp ngành hoá học hai năm trước.

  • journal/ˈdʒɜrnəl/n

    nhật ký, sổ ghi chép (công việc, thí nghiệm)

    “Write every step in your lab journal.”

    Hãy ghi lại mọi bước vào sổ nhật ký thí nghiệm.

  • laboratory/ˈlæbrəˌtɔri/n

    phòng thí nghiệm

    “Nobody can eat or drink in the laboratory.”

    Không ai được ăn uống trong phòng thí nghiệm.

  • làm hỏng, làm sai (việc gì)

    “I messed up the order, so the client got the wrong boxes.”

    Tôi làm sai đơn hàng nên khách nhận nhầm thùng.

  • praise sb for sth/doing sth/preɪz ˈsʌmˌbɑdi fər ˈsʌmθɪŋ/phrase

    khen ngợi ai về điều gì / vì đã làm gì

    “The manager praised her for finding the problem so quickly.”

    Quản lý khen cô ấy vì đã phát hiện ra vấn đề rất nhanh.

  • put effort into sth/V-ing/pʊt ˈɛfərt ˈɪntu/phrase

    dành công sức, bỏ nhiều công vào việc gì

    “We put a lot of effort into improving the process.”

    Chúng tôi đã bỏ rất nhiều công sức để cải thiện quy trình.