Đi Học Lại Sau Giờ Làm - Nói Về Điều Mình Phải Làm Với Be Expected To V
Hai người đi làm gặp nhau trong lớp học buổi tối ở trường đại học, nói về bài tập, giáo trình và những điều học viên được yêu cầu phải làm. Ví dụ: "We're expected to read chapters one to four first."
- Nói về việc học ở trường đại học với các từ academic, achievement, advanced, assignment, bell, campus, chapter, clause, concentrate.
- Dùng "be expected to V" để nói điều mình được yêu cầu, được kỳ vọng phải làm, và hỏi về những điều đó.
- Dùng drop out (of sth), learn sth by heart và make an effort to do sth khi nói về khó khăn và cách học.
Từ vựng & Ngữ pháp
- academic/ˌækəˈdɛmɪk/adj
(thuộc về) học thuật
“Academic writing uses more formal language than emails.”
Văn phong học thuật dùng ngôn ngữ trang trọng hơn email.
- achievement/əˈtʃiːvmənt/n
thành tích, thành tựu
“Getting a master's degree while working was her biggest achievement.”
Lấy bằng thạc sĩ trong lúc vẫn đi làm là thành tích lớn nhất của cô ấy.
- advanced/ədˈvænst/adj
nâng cao, trình độ cao
“He signed up for an advanced Excel course.”
Anh ấy đăng ký một khoá Excel nâng cao.
- assignment/əˈsaɪnmənt/n
bài tập (được giao)
“The first assignment is a two-page essay.”
Bài tập đầu tiên là một bài luận dài hai trang.
- bell/bɛl/n
chuông
“The bell rings five minutes before each class starts.”
Chuông reo năm phút trước khi mỗi lớp học bắt đầu.
- campus/ˈkæmpəs/n
khuôn viên trường
“There's a quiet café in the middle of the campus.”
Có một quán cà phê yên tĩnh ở giữa khuôn viên trường.
- chapter/ˈtʃæptər/n
chương (sách)
“Please read chapter three before next week's class.”
Hãy đọc chương ba trước buổi học tuần sau.
- clause/klɔz/n
điều khoản (trong hợp đồng, văn bản luật)
“Our lawyer asked us to change one clause in the contract.”
Luật sư đề nghị chúng tôi sửa một điều khoản trong hợp đồng.
- concentrate/ˈkɑːnsəntreɪt/v
tập trung
“I can't concentrate when my phone keeps buzzing.”
Tôi không thể tập trung khi điện thoại cứ rung liên tục.
bỏ học giữa chừng, bỏ ngang (khoá học)
“Two people dropped out of the course after the first month.”
Hai người đã bỏ ngang khoá học sau tháng đầu tiên.
học thuộc lòng
“I learned my presentation by heart, so I didn't need notes.”
Tôi học thuộc lòng bài thuyết trình nên không cần ghi chú.
cố gắng, nỗ lực làm gì đó
“I make an effort to speak English at every meeting.”
Tôi cố gắng nói tiếng Anh trong mọi cuộc họp.
Luyện nghe
Bài 1/1The First Evening Class
Buổi tối đầu tiên của khoá luật kinh doanh nâng cao ở một trường đại học tại Toronto. Petra và Nikhil, hai người đi làm, gặp nhau ở hành lang trước giờ học.
Petra (nhân viên mua hàng, học viên khoá buổi tối) · Nikhil (kỹ sư phần mềm, học viên khoá buổi tối)
1. When is Nikhil expected to finish the course?
Nikhil phải hoàn thành khoá học khi nào?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Mắc Lỗi Trong Phòng Thí Nghiệm - Nói Về Việc Bị Phạt Với Be Punished For V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
