B1 · IntermediatePremium Bài 23 · School & study

Đi Học Lại Sau Giờ Làm - Nói Về Điều Mình Phải Làm Với Be Expected To V

Hai người đi làm gặp nhau trong lớp học buổi tối ở trường đại học, nói về bài tập, giáo trình và những điều học viên được yêu cầu phải làm. Ví dụ: "We're expected to read chapters one to four first."

  • Nói về việc học ở trường đại học với các từ academic, achievement, advanced, assignment, bell, campus, chapter, clause, concentrate.
  • Dùng "be expected to V" để nói điều mình được yêu cầu, được kỳ vọng phải làm, và hỏi về những điều đó.
  • Dùng drop out (of sth), learn sth by heart và make an effort to do sth khi nói về khó khăn và cách học.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • academic/ˌækəˈdɛmɪk/adj

    (thuộc về) học thuật

    “Academic writing uses more formal language than emails.”

    Văn phong học thuật dùng ngôn ngữ trang trọng hơn email.

  • achievement/əˈtʃiːvmənt/n

    thành tích, thành tựu

    “Getting a master's degree while working was her biggest achievement.”

    Lấy bằng thạc sĩ trong lúc vẫn đi làm là thành tích lớn nhất của cô ấy.

  • advanced/ədˈvænst/adj

    nâng cao, trình độ cao

    “He signed up for an advanced Excel course.”

    Anh ấy đăng ký một khoá Excel nâng cao.

  • assignment/əˈsaɪnmənt/n

    bài tập (được giao)

    “The first assignment is a two-page essay.”

    Bài tập đầu tiên là một bài luận dài hai trang.

  • bell/bɛl/n

    chuông

    “The bell rings five minutes before each class starts.”

    Chuông reo năm phút trước khi mỗi lớp học bắt đầu.

  • campus/ˈkæmpəs/n

    khuôn viên trường

    “There's a quiet café in the middle of the campus.”

    Có một quán cà phê yên tĩnh ở giữa khuôn viên trường.

  • chapter/ˈtʃæptər/n

    chương (sách)

    “Please read chapter three before next week's class.”

    Hãy đọc chương ba trước buổi học tuần sau.

  • clause/klɔz/n

    điều khoản (trong hợp đồng, văn bản luật)

    “Our lawyer asked us to change one clause in the contract.”

    Luật sư đề nghị chúng tôi sửa một điều khoản trong hợp đồng.

  • concentrate/ˈkɑːnsəntreɪt/v

    tập trung

    “I can't concentrate when my phone keeps buzzing.”

    Tôi không thể tập trung khi điện thoại cứ rung liên tục.

  • drop out (of sth)/drɑp aʊt/phrase

    bỏ học giữa chừng, bỏ ngang (khoá học)

    “Two people dropped out of the course after the first month.”

    Hai người đã bỏ ngang khoá học sau tháng đầu tiên.

  • learn sth by heart/lɜrn baɪ hɑrt/phrase

    học thuộc lòng

    “I learned my presentation by heart, so I didn't need notes.”

    Tôi học thuộc lòng bài thuyết trình nên không cần ghi chú.

  • make an effort to do something/meɪk ən ˈɛfərt tə du ˈsʌmθɪŋ/phrase

    cố gắng, nỗ lực làm gì đó

    “I make an effort to speak English at every meeting.”

    Tôi cố gắng nói tiếng Anh trong mọi cuộc họp.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The First Evening Class

Buổi tối đầu tiên của khoá luật kinh doanh nâng cao ở một trường đại học tại Toronto. Petra và Nikhil, hai người đi làm, gặp nhau ở hành lang trước giờ học.

Petra (nhân viên mua hàng, học viên khoá buổi tối) · Nikhil (kỹ sư phần mềm, học viên khoá buổi tối)

1. When is Nikhil expected to finish the course?

Nikhil phải hoàn thành khoá học khi nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Mắc Lỗi Trong Phòng Thí Nghiệm - Nói Về Việc Bị Phạt Với Be Punished For V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới