Mắc Lỗi Trong Phòng Thí Nghiệm - Nói Về Việc Bị Phạt Với Be Punished For V-ing
Một kỹ sư mới tốt nghiệp báo với quản lý rằng mình làm hỏng một thí nghiệm, và hai người so sánh cách trường học phạt lỗi với cách công ty xử lý lỗi. Ví dụ: "At school, we were punished for making mistakes like this."
- Nói về học tập và thí nghiệm với các từ diagram, educate, educated, educational, examine, grade, graduate, journal, laboratory.
- Dùng "be punished for + V-ing" để nói ai bị phạt vì đã làm gì, ở dạng khẳng định, phủ định và câu hỏi.
- Dùng mess sth up, praise sb for doing sth và put effort into sth khi nói về lỗi sai, lời khen và sự cố gắng.
Từ vựng & Ngữ pháp
- diagram/ˈdaɪəˌɡræm/n
sơ đồ, biểu đồ hình vẽ
“She drew a diagram to show how the machine works.”
Cô ấy vẽ một sơ đồ để cho thấy cái máy hoạt động thế nào.
- educate/ˈɛdʒəˌkeɪt/v
giáo dục, đào tạo
“The company educates its staff about data safety.”
Công ty đào tạo nhân viên về an toàn dữ liệu.
- educated/ˈɛdʒəˌkeɪtɪd/adj
có học thức; có cơ sở (an educated guess: phỏng đoán có cơ sở)
“I don't know the exact number, but I can make an educated guess.”
Tôi không biết con số chính xác, nhưng tôi có thể đoán có cơ sở.
- educational/ˌɛdʒəˈkeɪʃənl/adj
mang tính giáo dục, giúp học hỏi
“The factory visit was very educational for the new engineers.”
Chuyến tham quan nhà máy rất bổ ích cho các kỹ sư mới.
- examine/ɪɡˈzæmɪn/v
xem xét kỹ, kiểm tra
“The team examined the results very carefully.”
Nhóm đã xem xét kết quả rất kỹ.
- grade/ɡreɪd/n
điểm (bài thi, môn học)
“His grades in science were always high.”
Điểm các môn khoa học của anh ấy luôn cao.
- graduate/ˈɡrædʒuət/n, v
người tốt nghiệp; tốt nghiệp
“She graduated in chemistry two years ago.”
Cô ấy tốt nghiệp ngành hoá học hai năm trước.
- journal/ˈdʒɜrnəl/n
nhật ký, sổ ghi chép (công việc, thí nghiệm)
“Write every step in your lab journal.”
Hãy ghi lại mọi bước vào sổ nhật ký thí nghiệm.
- laboratory/ˈlæbrəˌtɔri/n
phòng thí nghiệm
“Nobody can eat or drink in the laboratory.”
Không ai được ăn uống trong phòng thí nghiệm.
làm hỏng, làm sai (việc gì)
“I messed up the order, so the client got the wrong boxes.”
Tôi làm sai đơn hàng nên khách nhận nhầm thùng.
khen ngợi ai về điều gì / vì đã làm gì
“The manager praised her for finding the problem so quickly.”
Quản lý khen cô ấy vì đã phát hiện ra vấn đề rất nhanh.
dành công sức, bỏ nhiều công vào việc gì
“We put a lot of effort into improving the process.”
Chúng tôi đã bỏ rất nhiều công sức để cải thiện quy trình.
Luyện nghe
Bài 1/1I Messed Up the Test
Phòng làm việc của quản lý Qadir, cạnh phòng thí nghiệm của một công ty ở Sydney. Kỹ sư mới Lusia gõ cửa, trông rất lo lắng.
Lusia (kỹ sư mới tốt nghiệp) · Qadir (quản lý phòng thí nghiệm)
1. What did Lusia forget to do?
Lusia đã quên làm gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Ôn Thi Lên Chuyên Viên Phân Tích - Nói Về Cơ Hội Với Have A Chance Of V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
