B1 · IntermediatePremium Bài 21 · Work & jobs

Bàn Giao Trước Khi Nghỉ Hưu - Dặn Dò Và Nhắc Nhở Với Make Sure

Một nhà sản xuất truyền hình sắp nghỉ hưu bàn giao công việc cho đồng nghiệp sắp được thăng chức, dặn dò bằng "make sure". Ví dụ: "Make sure you sign up by Friday."

  • Nói về nghề nghiệp, bằng cấp và trách nhiệm với các từ producer, production, profession, promote, qualification, qualified, qualify, quit, responsibility, retire.
  • Dùng "make sure + (that) + mệnh đề" và "make sure + to V" để dặn dò, nhắc nhở và kể lại việc mình đã đảm bảo làm.
  • Dùng cope with, deal with và cram for an exam khi nói về áp lực công việc và thi cử.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • producer/prəˈduːsər/n

    nhà sản xuất (phim, chương trình truyền hình)

    “The producer decides how much money each episode can spend.”

    Nhà sản xuất quyết định mỗi tập phim được chi bao nhiêu tiền.

  • production/prəˈdʌkʃn/n

    sản xuất; việc sản xuất (chương trình, sản phẩm)

    “She has worked in TV production for twenty years.”

    Cô ấy đã làm trong ngành sản xuất truyền hình hai mươi năm.

  • profession/prəˈfɛʃn/n

    nghề nghiệp

    “He left law and chose a completely different profession.”

    Anh ấy rời ngành luật và chọn một nghề hoàn toàn khác.

  • promote/prəˈmoʊt/v

    thăng chức

    “They promoted him to team leader after only two years.”

    Họ thăng chức anh ấy lên trưởng nhóm chỉ sau hai năm.

  • qualification/ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃn/n

    bằng cấp, chứng chỉ

    “You need a professional qualification to work as an accountant.”

    Bạn cần một chứng chỉ chuyên môn để làm kế toán.

  • qualified/ˈkwɑlɪfaɪd/adj

    có đủ trình độ, đủ năng lực

    “We need someone qualified to manage the new project.”

    Chúng tôi cần một người đủ năng lực để quản lý dự án mới.

  • qualify/ˈkwɑlɪfaɪ/v

    đạt đủ điều kiện, lấy được chứng chỉ (để làm nghề gì)

    “She took evening classes to qualify as a project manager.”

    Cô ấy học lớp buổi tối để lấy chứng chỉ quản lý dự án.

  • quit/kwɪt/v

    nghỉ việc, bỏ (việc gì)

    “He quit his job to start his own company.”

    Anh ấy nghỉ việc để mở công ty riêng.

  • responsibility/rɪˌspɑnsəˈbɪləti/n

    trách nhiệm

    “Training new staff is now her responsibility.”

    Giờ việc đào tạo nhân viên mới là trách nhiệm của cô ấy.

  • retire/rɪˈtaɪər/v

    nghỉ hưu

    “My manager plans to retire next spring.”

    Quản lý của tôi định nghỉ hưu vào mùa xuân năm sau.

  • cope with sth/sb/koʊp wɪð/phrase

    đối phó, xoay xở được với (tình huống khó khăn, ai đó)

    “How do you cope with so many emails every day?”

    Làm sao bạn xoay xở được với ngần ấy email mỗi ngày?

  • cram for an exam/kræm fər ən ɪɡˈzæm/phrase

    học nhồi, học dồn để thi

    “I don't want to cram for an exam the night before again.”

    Tôi không muốn lại phải học dồn vào đêm trước kỳ thi nữa.

  • deal with sb/sth/dil wɪð/phrase

    giải quyết, xử lý (việc gì); làm việc, giao tiếp với (ai)

    “Our team deals with all customer complaints.”

    Nhóm chúng tôi xử lý mọi khiếu nại của khách hàng.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Passing On the Job

Tại văn phòng của một công ty sản xuất truyền hình ở Berlin. Nhà sản xuất kỳ cựu Imke sắp nghỉ hưu và gọi Pradeep vào để nói về việc anh sẽ được thăng chức.

Imke (nhà sản xuất kỳ cựu, sắp nghỉ hưu) · Pradeep (trợ lý sản xuất)

1. Why is Imke leaving the company?

Vì sao Imke rời công ty?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tình Nguyện Ở Câu Lạc Bộ Việc Làm - Nói Về Áp Dụng Kinh Nghiệm Với Apply Sth To Sth

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới