B1 · IntermediatePremium Bài 19 · Work & jobs

Ngày Đầu Ở Tòa Soạn - Nói Việc Cần Làm Với It Is Necessary For Sb To V

Nhận việc ngày đầu ở tòa soạn: trách nhiệm, đề tài cần điều tra, hạn nộp bài, và nói ai cần phải làm gì bằng "It is necessary for sb to V". Ví dụ: "It's necessary for you to check the style guide before every story."

  • Nói về công việc, nhiệm vụ và tuyển dụng với các từ editor, employment, engineering, hire, investigate, competitor, deliver, duty, guard, experienced.
  • Dùng "It is (not) necessary for + sb + to V" và câu hỏi "Is it necessary for me to…?" để nói điều cần thiết hoặc không cần thiết.
  • Dùng các cụm be responsible for (doing) sth, by heart, call sb back khi nhận việc và trao đổi ở chỗ làm.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • competitor/kəmˈpɛtɪtər/n

    đối thủ cạnh tranh

    “Our biggest competitor just opened an office in Dubai.”

    Đối thủ cạnh tranh lớn nhất của chúng tôi vừa mở văn phòng ở Dubai.

  • deliver/dɪˈlɪvər/v

    giao, chuyển; nộp, hoàn thành (bài, sản phẩm) đúng hạn

    “The team delivered the project two days early.”

    Nhóm đã hoàn thành và bàn giao dự án sớm hai ngày.

  • duty/ˈduːti/n

    nhiệm vụ, bổn phận

    “Answering the phone is one of my daily duties.”

    Trả lời điện thoại là một trong những nhiệm vụ hằng ngày của tôi.

  • editor/ˈɛdɪtər/n

    biên tập viên

    “The editor asked me to make my article shorter.”

    Biên tập viên yêu cầu tôi viết bài ngắn lại.

  • employment/ɪmˈplɔɪmənt/n

    việc làm, sự tuyển dụng

    “Employment in the tech industry grew again this year.”

    Việc làm trong ngành công nghệ năm nay lại tăng.

  • engineering/ˌɛndʒəˈnɪrɪŋ/n

    kỹ thuật, ngành kỹ thuật

    “She has a degree in engineering from a university in Toronto.”

    Cô ấy có bằng kỹ thuật của một trường đại học ở Toronto.

  • experienced/ɪkˈspɪriənst/adj

    có kinh nghiệm

    “We need an experienced designer for this project.”

    Chúng tôi cần một nhà thiết kế có kinh nghiệm cho dự án này.

  • guard/ɡɑːrd/n, v

    nhân viên bảo vệ; canh gác, bảo vệ

    “The guard at the front desk knows everyone's name.”

    Anh bảo vệ ở quầy lễ tân biết tên tất cả mọi người.

  • hire/haɪər/v

    thuê, tuyển dụng

    “We're going to hire two more engineers this spring.”

    Mùa xuân này chúng tôi sẽ tuyển thêm hai kỹ sư.

  • investigate/ɪnˈvɛstɪɡeɪt/v

    điều tra, tìm hiểu kỹ

    “IT is investigating why the system went down.”

    Bộ phận IT đang điều tra vì sao hệ thống bị sập.

  • be responsible for sth/doing sth/bi rɪˈspɑnsəbəl fɔr/phrase

    chịu trách nhiệm về điều gì / việc gì

    “Who is responsible for booking the meeting room?”

    Ai chịu trách nhiệm đặt phòng họp?

  • by heart/baɪ hɑrt/phrase

    thuộc lòng

    “I know my password by heart, so I never write it down.”

    Tôi thuộc lòng mật khẩu nên chẳng bao giờ ghi lại.

  • call sb back/kɔl bæk/phrase

    gọi lại cho ai

    “I'm in a meeting. Can I call you back in ten minutes?”

    Tôi đang họp. Mười phút nữa tôi gọi lại cho bạn được không?

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Your First Story

Tòa soạn một tạp chí kinh doanh ở New York. Biên tập viên Aloysius đón phóng viên mới Hyacinth trong ngày đầu tiên đi làm.

Aloysius (biên tập viên mảng kinh doanh) · Hyacinth (phóng viên mới)

1. What will Hyacinth be responsible for?

Hyacinth sẽ phụ trách mảng gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Làm Khuya Trước Buổi Thuyết Trình - Nói Điều Vô Ích Với It's No Use + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới