Một Ứng Viên Khác Thường - Nói Sự Tương Phản Với In Spite Of / Despite
Cùng phòng nhân sự xem hồ sơ ứng viên, nói về khách hàng, thị trường cạnh tranh, và diễn tả sự tương phản bằng "in spite of / despite + N / V-ing". Ví dụ: "Despite having no commercial experience, she's a strong candidate."
- Nói về tuyển dụng và công việc với các từ agent, application, candidate, client, commercial, competitive, award, benefit.
- Dùng "In spite of / Despite + danh từ / đại từ / V-ing" để nói điều gì vẫn xảy ra bất chấp một trở ngại.
- Dùng các cụm at one's fingertips, baby steps, back sb up để nói về kỹ năng, tiến bộ dần dần và sự ủng hộ.
Từ vựng & Ngữ pháp
- agent/ˈeɪdʒənt/n
người đại diện, đại lý (vd. chuyên viên tuyển dụng của công ty môi giới)
“Our recruitment agent found three good people for the team.”
Chuyên viên tuyển dụng bên môi giới đã tìm được ba người tốt cho nhóm.
- application/ˌæpləˈkeɪʃn/n
đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển
“We received over a hundred applications for the job.”
Chúng tôi nhận được hơn một trăm hồ sơ cho vị trí đó.
- award/əˈwɔrd/v
trao (giải thưởng, phần thưởng)
“The company awarded her a prize for her sales results.”
Công ty đã trao cho cô ấy một giải thưởng vì kết quả bán hàng.
- benefit/ˈbɛnəfɪt/v
có lợi; được lợi (benefit from: được lợi từ)
“New staff will benefit from a short training course.”
Nhân viên mới sẽ được lợi từ một khóa đào tạo ngắn.
- candidate/ˈkændɪdət/n
ứng viên
“The last candidate gave very clear answers.”
Ứng viên cuối cùng trả lời rất rõ ràng.
- captain/ˈkæptən/n
thuyền trưởng; đội trưởng
“He's the captain of our office football team.”
Anh ấy là đội trưởng đội bóng đá của văn phòng.
- client/ˈklaɪənt/n
khách hàng
“I have a call with a new client at three.”
Tôi có cuộc gọi với một khách hàng mới lúc ba giờ.
- commercial/kəˈmɜːrʃəl/adj, n
(thuộc) thương mại, kinh doanh; quảng cáo (trên TV, radio)
“She has five years of commercial experience in shipping.”
Cô ấy có năm năm kinh nghiệm kinh doanh trong ngành vận tải biển.
- competitive/kəmˈpɛtɪtɪv/adj
cạnh tranh
“We offer a competitive salary and flexible hours.”
Chúng tôi trả mức lương cạnh tranh và giờ làm linh hoạt.
sẵn trong tầm tay, có thể dùng/tra cứu ngay lập tức
“A good assistant has every client's number at her fingertips.”
Một trợ lý giỏi luôn có sẵn số điện thoại của mọi khách hàng trong tầm tay.
từng bước nhỏ, tiến bộ chậm rãi
“Learning a new job takes time, so take baby steps.”
Học một công việc mới cần thời gian, nên hãy đi từng bước nhỏ.
ủng hộ, hậu thuẫn ai/điều gì
“If the client complains, I'll back you up.”
Nếu khách hàng phàn nàn, tôi sẽ đứng về phía bạn.
Luyện nghe
Bài 1/1From Ship to Sales
Văn phòng Berlin. Trưởng phòng nhân sự Dorota và trưởng nhóm Ezekiel cùng xem hồ sơ ứng tuyển cho vị trí quản lý khách hàng.
Ezekiel (trưởng nhóm kinh doanh) · Dorota (trưởng phòng nhân sự)
1. How many applications did the recruitment agent send?
Chuyên viên tuyển dụng đã gửi bao nhiêu hồ sơ?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Ngày Đầu Ở Tòa Soạn - Nói Việc Cần Làm Với It Is Necessary For Sb To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
