B1 · Bài 18 · Một Ứng Viên Khác Thường - Nói Sự Tương Phản Với In Spite Of / Despite
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- agent/ˈeɪdʒənt/n
người đại diện, đại lý (vd. chuyên viên tuyển dụng của công ty môi giới)
“Our recruitment agent found three good people for the team.”
Chuyên viên tuyển dụng bên môi giới đã tìm được ba người tốt cho nhóm.
- application/ˌæpləˈkeɪʃn/n
đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển
“We received over a hundred applications for the job.”
Chúng tôi nhận được hơn một trăm hồ sơ cho vị trí đó.
- award/əˈwɔrd/v
trao (giải thưởng, phần thưởng)
“The company awarded her a prize for her sales results.”
Công ty đã trao cho cô ấy một giải thưởng vì kết quả bán hàng.
- benefit/ˈbɛnəfɪt/v
có lợi; được lợi (benefit from: được lợi từ)
“New staff will benefit from a short training course.”
Nhân viên mới sẽ được lợi từ một khóa đào tạo ngắn.
- candidate/ˈkændɪdət/n
ứng viên
“The last candidate gave very clear answers.”
Ứng viên cuối cùng trả lời rất rõ ràng.
- captain/ˈkæptən/n
thuyền trưởng; đội trưởng
“He's the captain of our office football team.”
Anh ấy là đội trưởng đội bóng đá của văn phòng.
- client/ˈklaɪənt/n
khách hàng
“I have a call with a new client at three.”
Tôi có cuộc gọi với một khách hàng mới lúc ba giờ.
- commercial/kəˈmɜːrʃəl/adj, n
(thuộc) thương mại, kinh doanh; quảng cáo (trên TV, radio)
“She has five years of commercial experience in shipping.”
Cô ấy có năm năm kinh nghiệm kinh doanh trong ngành vận tải biển.
- competitive/kəmˈpɛtɪtɪv/adj
cạnh tranh
“We offer a competitive salary and flexible hours.”
Chúng tôi trả mức lương cạnh tranh và giờ làm linh hoạt.
sẵn trong tầm tay, có thể dùng/tra cứu ngay lập tức
“A good assistant has every client's number at her fingertips.”
Một trợ lý giỏi luôn có sẵn số điện thoại của mọi khách hàng trong tầm tay.
từng bước nhỏ, tiến bộ chậm rãi
“Learning a new job takes time, so take baby steps.”
Học một công việc mới cần thời gian, nên hãy đi từng bước nhỏ.
ủng hộ, hậu thuẫn ai/điều gì
“If the client complains, I'll back you up.”
Nếu khách hàng phàn nàn, tôi sẽ đứng về phía bạn.