Tiết Kiệm Trước Khi Đầu Tư - Thuyết Phục Ai Đó Làm Gì Với Convince Sb To V
Bàn chuyện tiền bạc với đồng nghiệp: lợi nhuận, tiền thuê, thuế, chi tiêu, khoản để dành, và thuyết phục ai đó làm gì bằng "convince sb to V". Ví dụ: "She convinced me to put money into her new café."
- Nói về tiền bạc và kinh doanh nhỏ với các từ profit, rent, tax, share, receipt, spending, supply, worth.
- Dùng "convince + sb + to + V" để nói ai đã/không thể thuyết phục ai làm việc gì, và hỏi "How did you convince…?".
- Dùng các cụm on the house, put sth aside, put money into sth khi nói chuyện tiết kiệm và đầu tư.
Từ vựng & Ngữ pháp
- profit/ˈprɑfɪt/n
lợi nhuận
“The café made a small profit in its first year.”
Quán cà phê có một khoản lợi nhuận nhỏ trong năm đầu tiên.
- receipt/rɪˈsiːt/n
hóa đơn, biên lai
“Please keep every receipt from your business trip.”
Hãy giữ lại mọi hóa đơn trong chuyến công tác của bạn.
- rent/rɛnt/n, v
tiền thuê; thuê
“The rent for our office went up again this year.”
Tiền thuê văn phòng của chúng tôi năm nay lại tăng.
- share/ʃɛər/n
phần (đóng góp, sở hữu)
“Your share of the team dinner is twenty euros.”
Phần của bạn trong bữa tối của nhóm là hai mươi euro.
- spending/ˈspɛndɪŋ/n
việc chi tiêu, khoản chi tiêu
“The company wants us to cut our spending on taxis.”
Công ty muốn chúng tôi cắt giảm chi tiêu cho taxi.
- store/stɔːr/v
cất giữ; lưu trữ
“We store old files in the room next to the kitchen.”
Chúng tôi cất hồ sơ cũ trong căn phòng cạnh bếp.
- supply/səˈplaɪ/n, v
cung cấp; nguồn cung, đồ dùng (số nhiều: supplies)
“A local company supplies all our office coffee.”
Một công ty địa phương cung cấp toàn bộ cà phê cho văn phòng chúng tôi.
- tax/tæks/n, v
thuế; đánh thuế
“Do you have to pay tax on your bonus?”
Bạn có phải đóng thuế cho khoản tiền thưởng không?
- worth/wɜːrθ/adj
đáng (giá, công sức)
“That training course was worth every penny.”
Khóa đào tạo đó đáng từng đồng xu.
miễn phí, do chủ quán mời
“The owner said our desserts were on the house.”
Chủ quán nói món tráng miệng của chúng tôi là quán mời.
để dành (tiền, thời gian) cho mục đích riêng; gác lại (suy nghĩ, cảm xúc)
“I put aside a little money every payday for a holiday.”
Mỗi kỳ lương tôi để dành một ít tiền cho kỳ nghỉ.
đầu tư, bỏ tiền vào cái gì
“Our company plans to put money into new software.”
Công ty chúng tôi định bỏ tiền đầu tư vào phần mềm mới.
Luyện nghe
Bài 1/1A Café Worth the Risk?
Giờ nghỉ trưa ở một quán cà phê gần văn phòng London. Caspian kể với đồng nghiệp Bronwen rằng anh sắp góp vốn vào quán cà phê mới của một người bạn.
Caspian (chuyên viên phân tích dữ liệu ở văn phòng London) · Bronwen (kế toán, đồng nghiệp của Caspian)
1. What has Caspian's friend convinced him to do?
Bạn của Caspian đã thuyết phục anh ấy làm gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Một Ứng Viên Khác Thường - Nói Sự Tương Phản Với In Spite Of / Despite
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
