B1 · IntermediatePremium Bài 15 · Shopping & money

Góp Tiền Mua Quà Chia Tay - Nói Về Ưu Đãi Và Dịch Vụ Với Offer + O1 + To + O2

Bàn chuyện góp tiền, thương hiệu, giá cả và phí dịch vụ khi mua quà chung, đồng thời nói ai cung cấp cái gì cho ai bằng "offer + O1 + to + O2". Ví dụ: "The shop offers a discount to members."

  • Nói về tiền bạc khi mua sắm: account, afford, brand, charge, cheap, coin, consumer, currency, deal.
  • Dùng "offer + O1 + to + O2" (và dạng "offer + O2 + O1") để nói ai cung cấp, mời, dành cái gì cho ai.
  • Dùng chip in, give sth out, be in the money khi bàn chuyện góp tiền và chuẩn bị tiệc.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • account/əˈkaʊnt/n

    tài khoản (ngân hàng)

    “Please send the money to my account by Friday.”

    Vui lòng chuyển tiền vào tài khoản của tôi trước thứ Sáu.

  • afford/əˈfɔːrd/v

    có đủ khả năng chi trả

    “Our team can't afford a big party this year.”

    Năm nay nhóm mình không đủ tiền tổ chức một bữa tiệc lớn.

  • brand/brænd/n, v

    thương hiệu, nhãn hiệu

    “She only buys running shoes from one brand.”

    Cô ấy chỉ mua giày chạy bộ của một thương hiệu.

  • charge/tʃɑːrdʒ/n, v

    phí, khoản phí; tính phí

    “The café charges extra for oat milk.”

    Quán cà phê tính thêm tiền nếu dùng sữa yến mạch.

  • cheap/tʃiːp/adv

    (mua, bán) với giá rẻ

    “I got this laptop bag cheap in the January sales.”

    Tôi mua được chiếc túi laptop này giá rẻ trong đợt giảm giá tháng Một.

  • coin/kɔɪn/n

    đồng xu

    “I keep a few coins in my drawer for the coffee machine.”

    Tôi để vài đồng xu trong ngăn kéo để dùng máy pha cà phê.

  • consumer/kənˈsuːmər/n

    người tiêu dùng

    “Most consumers read online reviews before they buy.”

    Phần lớn người tiêu dùng đọc đánh giá trên mạng trước khi mua.

  • currency/ˈkɜːrənsi/n

    tiền tệ, đơn vị tiền tệ

    “You can pay in the local currency or in euros.”

    Bạn có thể trả bằng tiền địa phương hoặc bằng euro.

  • deal/diːl/n

    món hời, ưu đãi (khi mua bán)

    “I got a great deal on flights to Lisbon.”

    Tôi mua được vé máy bay đi Lisbon với giá rất hời.

  • be in the money/bi ɪn ðə ˈmʌni/phrase

    có nhiều tiền, rủng rỉnh tiền (thường tạm thời)

    “Sales went well this year, so we'll all be in the money soon.”

    Năm nay bán hàng tốt nên chẳng mấy chốc ai cũng rủng rỉnh tiền.

  • chip in/tʃɪp ɪn/phrase

    góp tiền chung (cùng mua, cùng trả)

    “Everyone chipped in ten dollars for the pizza.”

    Mỗi người góp mười đô la để mua pizza.

  • give sth out/ɡɪv aʊt/phrase

    phát, chia (cái gì) cho nhiều người

    “The receptionist gave out name badges at the door.”

    Lễ tân phát thẻ tên ở cửa ra vào.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A Leaving Gift for the Boss

Cuối giờ làm ở văn phòng London. Marguerite rủ Valerio góp tiền mua quà chia tay cho chị quản lý sắp nghỉ việc.

Marguerite (chuyên viên nhân sự ở văn phòng London) · Valerio (chuyên viên kinh doanh, vừa đi công tác Nhật về)

1. How much is everyone chipping in?

Mỗi người góp bao nhiêu tiền?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đơn Hàng Xuất Khẩu Đầu Tiên - Nói Điều Loại Trừ Với Other Than

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới