B1 · IntermediatePremium Bài 14 · Travel & transport

Thích Nghi Với Thành Phố Mới - Kể Chuyện Dần Quen Với Get Used To + V-ing

Kể về việc đi lại, đặt chỗ và những chuyến đi trục trặc ở nơi ở mới, đồng thời nói mình đang dần quen với điều gì bằng "get used to + N/V-ing". Ví dụ: "I'm getting used to wearing four layers in the morning."

  • Nói về phương tiện và chuyến đi: booking, reservation, delay, tyre, tent, helicopter, transport.
  • Dùng "get used to + danh từ / V-ing" để kể quá trình mình đang dần quen với điều mới.
  • Dùng các cụm động từ get around, get away, end up khi kể chuyện đi lại và kỳ nghỉ.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • helicopter/ˈhɛlɪkɑptər/n

    máy bay trực thăng

    “We took a helicopter tour over the mountains during the company retreat.”

    Chúng tôi đi một tour trực thăng bay qua núi trong chuyến nghỉ dưỡng của công ty.

  • reservation/ˌrɛzərˈveɪʃn/n

    sự đặt chỗ (phòng, bàn, vé)

    “I have a reservation for two nights under the company name.”

    Tôi có đặt phòng hai đêm dưới tên công ty.

  • tent/tɛnt/n

    cái lều

    “Our team put up a tent by the lake for the weekend.”

    Cả nhóm dựng một cái lều bên hồ cho cuối tuần.

  • transport/ˈtrænspɔːrt/v

    vận chuyển, chở (người, hàng)

    “A shuttle bus will transport all guests from the airport to the hotel.”

    Một xe đưa đón sẽ chở toàn bộ khách từ sân bay về khách sạn.

  • tyre/taɪər/n

    lốp xe

    “I was late because my bike had a flat tyre.”

    Tôi đến muộn vì xe đạp bị xịt lốp.

  • booking/ˈbʊkɪŋ/n

    sự đặt chỗ, lượt đặt (vé, phòng)

    “Can you check my train booking for the conference in Berlin?”

    Bạn kiểm tra giúp tôi vé tàu đã đặt đi hội nghị ở Berlin được không?

  • delay/dɪˈleɪ/ /ˈdiːleɪ/v, n

    làm chậm, hoãn; sự chậm trễ

    “There was a two-hour delay, so I missed the client dinner.”

    Chuyến đi bị trễ hai tiếng nên tôi lỡ bữa tối với khách hàng.

  • rốt cuộc phải (làm gì / ở đâu / rơi vào tình huống nào), thường ngoài dự tính

    “The hotel was full, so we ended up staying with a colleague.”

    Khách sạn hết phòng nên rốt cuộc chúng tôi phải ở nhờ nhà một đồng nghiệp.

  • get around/ɡɛt əˈraʊnd/phrase

    đi lại, di chuyển từ nơi này đến nơi khác

    “It's easy to get around Singapore by train.”

    Đi lại ở Singapore bằng tàu rất dễ.

  • get away/ɡɛt əˈweɪ/phrase

    đi nghỉ, tạm rời xa công việc và cuộc sống thường ngày

    “After the product launch, I really need to get away for a few days.”

    Sau đợt ra mắt sản phẩm, tôi thật sự cần đi nghỉ vài ngày.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Three Weeks in Oslo

Sáng thứ Hai ở văn phòng Oslo. Ulrike hỏi thăm Nnamdi, đồng nghiệp vừa chuyển từ văn phòng Lagos sang được ba tuần.

Ulrike (trưởng nhóm vận hành ở văn phòng Oslo) · Nnamdi (kỹ sư dữ liệu mới chuyển từ văn phòng Lagos)

1. How does Nnamdi get around Oslo?

Nnamdi đi lại ở Oslo bằng gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Góp Tiền Mua Quà Chia Tay - Nói Về Ưu Đãi Và Dịch Vụ Với Offer + O1 + To + O2

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới