Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Của Nhóm - Chuẩn Bị Phòng Khi Với In Case
Bàn về điểm đến, giờ khởi hành, chỗ ở, nhiên liệu cho một chuyến đi xa và nói về những việc chuẩn bị trước "phòng khi" có chuyện xảy ra. Ví dụ: "In case anyone oversleeps, we should send a reminder the night before."
- Nói về chuyến đi: accommodation, departure, arrival, destination, fuel, expedition, explore, escape.
- Dùng "in case + S + V (hiện tại đơn)" và "in case of + N" để nói việc chuẩn bị trước; phân biệt với "if".
- Dùng các cụm drop off (ngủ gật / cho ai xuống xe), drive off, come along trong tình huống đi lại.
Từ vựng & Ngữ pháp
- accommodation/əˌkɑːməˈdeɪʃən/n
chỗ ở (khách sạn, nhà nghỉ…)
“The company pays for our accommodation on business trips.”
Công ty chi trả chỗ ở cho chúng tôi khi đi công tác.
- arrival/əˈraɪvəl/n
sự đến nơi, lúc đến
“Please text me on arrival so I know you're safe.”
Đến nơi thì nhắn cho tôi để tôi biết bạn an toàn nhé.
- departure/dɪˈpɑːrtʃər/n
sự khởi hành, lúc xuất phát
“Our departure was delayed by an hour because of the fog.”
Giờ khởi hành của chúng tôi bị lùi một tiếng vì sương mù.
- destination/ˌdɛstəˈneɪʃn/n
điểm đến
“Lisbon is a popular destination for team retreats.”
Lisbon là điểm đến được ưa chuộng cho các chuyến nghỉ dưỡng của nhóm.
- escape/ɪˈskeɪp/v, n
thoát khỏi, trốn khỏi (nơi ồn ào, áp lực…); sự thoát ra
“We drove to the coast to escape the summer heat in the city.”
Chúng tôi lái xe ra biển để thoát khỏi cái nóng mùa hè trong thành phố.
- expedition/ˌɛkspəˈdɪʃən/n
chuyến thám hiểm, chuyến đi xa có mục đích
“The team went on a two-day expedition in the mountains.”
Cả nhóm đã có chuyến thám hiểm hai ngày trên núi.
- explore/ɪkˈsplɔːr/v
khám phá, đi tham quan
“I had a free afternoon to explore the old town.”
Tôi có một buổi chiều rảnh để khám phá khu phố cổ.
- fuel/ˈfjuːəl/n
nhiên liệu (xăng, dầu)
“We stopped to get fuel before the long drive.”
Chúng tôi dừng lại đổ xăng trước chặng đường dài.
xuất hiện, đến (cơ hội, dịp tốt…)
“Opportunities like this don't come along every day.”
Cơ hội như thế này đâu phải ngày nào cũng có.
lái xe rời đi
“He waved and drove off before I could say thank you.”
Anh ấy vẫy tay rồi lái xe đi trước khi tôi kịp cảm ơn.
(drop off) ngủ gật, thiếp đi; (drop sb off) chở ai đến nơi rồi cho xuống xe
“I dropped off halfway through the film on the plane.”
Tôi ngủ gật giữa chừng khi đang xem phim trên máy bay.
Luyện nghe
Bài 1/1Ready for the Rockies?
Văn phòng Toronto, chiều thứ Năm. Kasimir và Henrietta chốt kế hoạch chuyến dã ngoại bằng xe của cả nhóm đến dãy núi Rocky vào cuối tuần.
Kasimir (kỹ sư phần mềm, người cùng tổ chức chuyến đi) · Henrietta (trưởng nhóm, người Anh làm việc ở Toronto)
1. What is Henrietta worried about?
Henrietta lo lắng về điều gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Thích Nghi Với Thành Phố Mới - Kể Chuyện Dần Quen Với Get Used To + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
