Dạo Quanh Khu Phố Gần Công Ty - Thú Nhận Chuyện Ngại Ngùng Với Confess
Giới thiệu các địa điểm quanh văn phòng (khu phố, cảng, trung tâm thương mại, sân vận động…) và thú nhận những chuyện nhỏ hơi ngại bằng "confess". Ví dụ: "I confess I got lost twice. Every block looks the same!"
- Gọi tên và miêu tả các địa điểm trong thành phố: block, neighbourhood, port, mall, stadium, court, entrance, entry, queue, setting.
- Dùng "confess + (to) N / V-ing" và "confess (that) + mệnh đề" để thừa nhận một chuyện mình thấy ngại.
- Dùng các cụm stop by, pull out (of sth), as a result of sth khi đi dạo và kể về sự thay đổi của khu phố.
Từ vựng & Ngữ pháp
- block/blɑk/n, v
dãy nhà, khu nhà (giữa hai con phố); chặn
“The office is just two blocks from the station.”
Văn phòng chỉ cách nhà ga hai dãy nhà.
- court/kɔːrt/n
sân (thể thao: bóng rổ, quần vợt…)
“There's a tennis court behind our office building.”
Có một sân quần vợt phía sau tòa nhà văn phòng của chúng tôi.
- entrance/ˈɛntrəns/n
lối vào, cổng vào
“Visitors should use the main entrance, not the car park door.”
Khách nên đi lối vào chính, không đi cửa bãi đỗ xe.
- entry/ˈɛntri/n
sự vào cửa, quyền vào; lối vào
“Entry to the rooftop garden is free for staff.”
Nhân viên được vào khu vườn trên sân thượng miễn phí.
- local/ˈloʊkəl/n
người dân địa phương
“Ask a local. They always know the best places to eat.”
Hỏi người dân địa phương ấy. Họ luôn biết chỗ ăn ngon nhất.
- mall/mɔl/n
trung tâm thương mại
“We grabbed a quick lunch at the mall across the road.”
Chúng tôi ăn trưa vội ở trung tâm thương mại bên kia đường.
- neighbourhood/ˈneɪbərhʊd/n
khu phố, khu vực lân cận
“Our office is in a lively neighbourhood full of cafés.”
Văn phòng chúng tôi nằm trong một khu phố sôi động, đầy quán cà phê.
- port/pɔːrt/n
cảng
“You can see the ships in the port from our meeting room.”
Từ phòng họp có thể nhìn thấy tàu thuyền ở cảng.
- queue/kjuː/n, v
hàng (người chờ); xếp hàng
“There's always a long queue at the coffee cart at nine.”
Lúc chín giờ, xe cà phê lúc nào cũng có một hàng dài.
- setting/ˈsɛtɪŋ/n
khung cảnh, vị trí xung quanh
“The restaurant has a beautiful setting by the harbour.”
Nhà hàng có khung cảnh tuyệt đẹp bên bến cảng.
- stadium/ˈsteɪdiəm/n
sân vận động
“The roads get busy when there's a match at the stadium.”
Đường xá đông đúc mỗi khi sân vận động có trận đấu.
(xe) chạy ra khỏi (bãi đỗ, làn đường…)
“Watch out for cars pulling out of the car park.”
Coi chừng xe đang chạy ra khỏi bãi đỗ.
ghé qua (đâu đó) một lát
“I'll stop by your desk after lunch.”
Sau bữa trưa tôi sẽ ghé qua bàn của bạn.
do, vì, là kết quả của (điều gì)
“The road is closed as a result of the concert.”
Con đường bị đóng do có buổi hòa nhạc.
Luyện nghe
Bài 1/1A Lunchtime Walk by the Harbour
Giờ nghỉ trưa ở Sydney. Ismail, nhân viên người địa phương, dẫn Beatriz (vừa chuyển từ văn phòng São Paulo sang) đi dạo quanh khu phố gần công ty.
Ismail (chuyên viên vận hành, người Sydney) · Beatriz (nhà thiết kế sản phẩm, mới chuyển từ São Paulo)
1. What does Beatriz confess at the start?
Lúc đầu Beatriz thú nhận điều gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Của Nhóm - Chuẩn Bị Phòng Khi Với In Case
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
