B1 · IntermediatePremium Bài 10 · Time & dates

Kỷ Niệm Năm Làm Việc - Nói Điều Mình Tự Hào Với Be Proud Of + V-ing

Kể về chặng đường làm việc, trước đây và bây giờ, những việc làm thường xuyên và kế hoạch sắp tới, rồi nói điều bạn tự hào bằng "be proud of + V-ing / danh từ". Ví dụ: "I'm proud of building our Latin America team from just three people."

  • Nói về thời gian và tần suất trong công việc (previously, since, till, rarely, on a regular basis…).
  • Dùng "be proud of + V-ing / danh từ" để nói về thành tích và người mình tự hào.
  • Kể về kế hoạch sắp tới với "on the horizon" và chúc mừng đồng nghiệp tự nhiên.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • occasion/əˈkeɪʒn/n

    dịp (đặc biệt)

    “We ordered a cake for the occasion.”

    Chúng tôi đặt một chiếc bánh nhân dịp này.

  • previous/ˈpriːviəs/adj

    trước (đó)

    “In my previous job, I worked mostly from home.”

    Ở công việc trước, tôi chủ yếu làm việc tại nhà.

  • previously/ˈpriːviəsli/adv

    trước đây

    “She previously worked in our Dubai office.”

    Trước đây cô ấy làm ở văn phòng Dubai của chúng tôi.

  • rarely/ˈrɛərli/adv

    hiếm khi

    “Our manager rarely misses the Monday meeting.”

    Quản lý của chúng tôi hiếm khi vắng buổi họp thứ Hai.

  • regularly/ˈrɛɡjələrli/adv

    thường xuyên, đều đặn

    “Please back up your files regularly.”

    Hãy sao lưu tệp của bạn thường xuyên.

  • since/sɪns/adv

    kể từ đó (đến nay)

    “He moved to Toronto in 2020 and has lived there ever since.”

    Anh ấy chuyển đến Toronto năm 2020 và sống ở đó từ đó đến nay.

  • till/tɪl/conj/prep

    cho đến (khi)

    “The office is open till seven tonight.”

    Tối nay văn phòng mở cửa đến 7 giờ.

  • whenever/wɛnˈɛvər/conj

    bất cứ khi nào; mỗi khi

    “Call me whenever you need help with the report.”

    Cứ gọi tôi bất cứ khi nào bạn cần giúp với bản báo cáo.

  • while/waɪl/n

    một lúc, một khoảng thời gian

    “It's been a while since we last had a team lunch.”

    Lâu rồi cả nhóm mình chưa ăn trưa cùng nhau.

  • on a daily basis/ɑːn ə ˈdeɪli ˈbeɪsɪs/phrase

    hằng ngày

    “I talk to our team in Singapore on a daily basis.”

    Tôi trao đổi với nhóm ở Singapore hằng ngày.

  • on a regular basis/ɑːn ə ˈrɛɡjələr ˈbeɪsɪs/phrase

    thường xuyên, đều đặn

    “We review our goals on a regular basis.”

    Chúng tôi xem lại mục tiêu một cách đều đặn.

  • on the horizon/ɑːn ðə həˈraɪzn̩/phrase

    sắp xảy ra, sắp tới (trong tương lai gần)

    “With a big launch on the horizon, everyone is very busy.”

    Sắp có một đợt ra mắt lớn nên ai cũng rất bận.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Ten Years in São Paulo

Văn phòng São Paulo, sau bữa tiệc nhỏ mừng Rafael tròn 10 năm làm việc. Grace phỏng vấn anh cho bản tin nội bộ.

Grace (biên tập viên bản tin nội bộ) · Rafael (giám đốc khu vực Mỹ Latinh)

1. How long has Rafael worked for the company?

Rafael đã làm việc cho công ty bao lâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đếm Tiền Gây Quỹ Ở Văn Phòng - Nói Ai Làm Gì Đầu Tiên Với The First/Last + To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới