B1 · IntermediatePremium Bài 8 · Daily routine

Một Buổi Sáng Vội Vàng - Nói Về Khả Năng Và Lời Khuyên Với Câu Điều Kiện Loại 1

Kể về thói quen buổi sáng, chuyện đi muộn với đồng nghiệp và đưa ra dự đoán, lời khuyên bằng câu điều kiện loại 1. Ví dụ: "If you set two alarms, you won't have that problem again."

  • Nói về thói quen hằng ngày và chuyện đi làm (alarm, hurry, ahead of time, behind time…).
  • Dùng "If + hiện tại đơn, will / can / should + V" để dự đoán kết quả và khuyên ai đó.
  • Giải thích một sự cố nhỏ bằng "by accident" và đề xuất cách khắc phục.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • alarm/əˈlɑːrm/n

    chuông báo thức; còi báo động

    “My alarm goes off at six every weekday.”

    Chuông báo thức của tôi reo lúc 6 giờ mỗi ngày trong tuần.

  • convenient/kənˈviːnjənt/adj

    thuận tiện

    “Is ten o'clock convenient for you?”

    10 giờ có tiện cho bạn không?

  • daily/ˈdeɪli/adv

    hằng ngày

    “Our team meets daily at nine for fifteen minutes.”

    Nhóm chúng tôi họp hằng ngày lúc 9 giờ trong mười lăm phút.

  • hurry/ˈhɜri/n, v

    sự vội vàng; vội vàng

    “Sorry, I can't talk now. I'm in a hurry.”

    Xin lỗi, giờ tôi không nói chuyện được. Tôi đang vội.

  • living/ˈlɪvɪŋ/adj, n

    cuộc sống, sinh hoạt; kế sinh nhai

    “The cost of living in this city keeps going up.”

    Chi phí sinh hoạt ở thành phố này cứ tăng mãi.

  • pin/pɪn/n, v

    cái ghim; ghim lên

    “I pin my weekly plan to the board above my desk.”

    Tôi ghim kế hoạch tuần lên bảng phía trên bàn làm việc.

  • prepared/prɪˈpɛərd/adj

    đã chuẩn bị sẵn sàng

    “If you're well prepared, the meeting will go smoothly.”

    Nếu bạn chuẩn bị kỹ, cuộc họp sẽ diễn ra suôn sẻ.

  • repair/rɪˈpɛər/n

    việc sửa chữa

    “My laptop is in for repair, so I'm using a spare one.”

    Laptop của tôi đang đem đi sửa nên tôi dùng tạm máy dự phòng.

  • string/strɪŋ/n

    sợi dây (nhỏ)

    “She keeps her office key on a piece of string.”

    Cô ấy treo chìa khóa văn phòng vào một sợi dây.

  • stuff/stʌf/n

    đồ đạc; mấy thứ (nói chung)

    “Leave your stuff here and come and get a coffee.”

    Để đồ đạc ở đây rồi đi lấy cà phê đi.

  • water/ˈwɔtər/v

    tưới nước

    “Could you water the office plants while I'm away?”

    Bạn tưới cây văn phòng giúp tôi khi tôi đi vắng nhé?

  • weigh/weɪ/v

    cân (khối lượng); nặng (bao nhiêu)

    “Please weigh your suitcase before you go to the airport.”

    Hãy cân vali trước khi ra sân bay.

  • ahead of time/əˈhɛd əv taɪm/phrase

    trước, sớm hơn dự kiến

    “Please send me the slides ahead of time.”

    Vui lòng gửi tôi bản trình chiếu trước nhé.

  • behind time/bɪˈhaɪnd taɪm/phrase

    muộn hơn dự kiến, chậm so với kế hoạch

    “We're running behind time, so let's skip the coffee break.”

    Chúng ta đang trễ giờ, nên bỏ giờ giải lao uống cà phê nhé.

  • by accident/baɪ ˈæksɪdənt/phrase

    vô tình, lỡ (không cố ý)

    “I sent the email to the whole team by accident.”

    Tôi lỡ gửi email cho cả nhóm.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Running Behind on Monday

8 giờ 55 sáng thứ Hai ở văn phòng Toronto. Elif hớt hải chạy vào, Kwame đã ngồi ở bàn từ sớm.

Kwame (kế toán, luôn đến sớm) · Elif (chuyên viên nhân sự)

1. Why is Elif late?

Vì sao Elif đến muộn?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Hạn Chót Và Lịch Hẹn - Nói Việc Sắp Xảy Ra Với Be About To + V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới