B1 · Bài 8 · Một Buổi Sáng Vội Vàng - Nói Về Khả Năng Và Lời Khuyên Với Câu Điều Kiện Loại 1
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- alarm/əˈlɑːrm/n
chuông báo thức; còi báo động
“My alarm goes off at six every weekday.”
Chuông báo thức của tôi reo lúc 6 giờ mỗi ngày trong tuần.
- convenient/kənˈviːnjənt/adj
thuận tiện
“Is ten o'clock convenient for you?”
10 giờ có tiện cho bạn không?
- daily/ˈdeɪli/adv
hằng ngày
“Our team meets daily at nine for fifteen minutes.”
Nhóm chúng tôi họp hằng ngày lúc 9 giờ trong mười lăm phút.
- hurry/ˈhɜri/n, v
sự vội vàng; vội vàng
“Sorry, I can't talk now. I'm in a hurry.”
Xin lỗi, giờ tôi không nói chuyện được. Tôi đang vội.
- living/ˈlɪvɪŋ/adj, n
cuộc sống, sinh hoạt; kế sinh nhai
“The cost of living in this city keeps going up.”
Chi phí sinh hoạt ở thành phố này cứ tăng mãi.
- pin/pɪn/n, v
cái ghim; ghim lên
“I pin my weekly plan to the board above my desk.”
Tôi ghim kế hoạch tuần lên bảng phía trên bàn làm việc.
- prepared/prɪˈpɛərd/adj
đã chuẩn bị sẵn sàng
“If you're well prepared, the meeting will go smoothly.”
Nếu bạn chuẩn bị kỹ, cuộc họp sẽ diễn ra suôn sẻ.
- repair/rɪˈpɛər/n
việc sửa chữa
“My laptop is in for repair, so I'm using a spare one.”
Laptop của tôi đang đem đi sửa nên tôi dùng tạm máy dự phòng.
- string/strɪŋ/n
sợi dây (nhỏ)
“She keeps her office key on a piece of string.”
Cô ấy treo chìa khóa văn phòng vào một sợi dây.
- stuff/stʌf/n
đồ đạc; mấy thứ (nói chung)
“Leave your stuff here and come and get a coffee.”
Để đồ đạc ở đây rồi đi lấy cà phê đi.
- water/ˈwɔtər/v
tưới nước
“Could you water the office plants while I'm away?”
Bạn tưới cây văn phòng giúp tôi khi tôi đi vắng nhé?
- weigh/weɪ/v
cân (khối lượng); nặng (bao nhiêu)
“Please weigh your suitcase before you go to the airport.”
Hãy cân vali trước khi ra sân bay.
trước, sớm hơn dự kiến
“Please send me the slides ahead of time.”
Vui lòng gửi tôi bản trình chiếu trước nhé.
muộn hơn dự kiến, chậm so với kế hoạch
“We're running behind time, so let's skip the coffee break.”
Chúng ta đang trễ giờ, nên bỏ giờ giải lao uống cà phê nhé.
vô tình, lỡ (không cố ý)
“I sent the email to the whole team by accident.”
Tôi lỡ gửi email cho cả nhóm.