B1 · Bài 7 · Mua Sắm Quần Áo Đi Công Tác - Nói Điều Mình Chán Với Be Bored With + V-ing
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- cap/kæp/n
mũ lưỡi trai
“He wore a baseball cap to the team picnic.”
Anh ấy đội mũ lưỡi trai đến buổi dã ngoại của nhóm.
- cloth/klɔθ/n
vải; khăn lau
“This jacket is made of a heavy cloth that keeps the wind out.”
Chiếc áo khoác này làm từ loại vải dày chắn gió.
- coloured/ˈkʌlərd/adj
có màu, nhiều màu
“She always brings coloured pens to our planning meetings.”
Cô ấy luôn mang bút màu đến các buổi họp lập kế hoạch.
- costume/ˈkɑːstuːm/n
trang phục hóa trang; trang phục (theo chủ đề)
“Everyone has to wear a costume to the office party.”
Ai cũng phải mặc đồ hóa trang đến tiệc công ty.
- cotton/ˈkɑtən/n
vải bông, cotton
“Cotton shirts are much cooler in summer.”
Áo sơ mi cotton mát hơn nhiều vào mùa hè.
- dressed/drɛst/adj
mặc (quần áo); ăn mặc (theo kiểu nào đó)
“Everyone was smartly dressed for the client visit.”
Ai cũng ăn mặc chỉnh tề cho buổi khách hàng đến thăm.
- fashionable/ˈfæʃənəbl/adj
hợp thời trang, hợp mốt
“Wide trousers are fashionable again this year.”
Quần ống rộng năm nay lại hợp mốt.
- fur/fɜːr/n
lông thú
“Many brands have stopped using real fur.”
Nhiều thương hiệu đã ngừng dùng lông thú thật.
- glove/ɡlʌv/n
găng tay
“I left one glove on the train this morning.”
Sáng nay tôi bỏ quên một chiếc găng tay trên tàu.
- leather/ˈlɛðər/n
da (thuộc)
“My boss carries a brown leather bag.”
Sếp tôi xách một chiếc túi da màu nâu.
- ring/rɪŋ/n
chiếc nhẫn
“She wears her grandmother's ring every day.”
Cô ấy đeo chiếc nhẫn của bà mỗi ngày.
- suit/suːt/v
hợp với (ai)
“That dark blue jacket really suits you.”
Chiếc áo khoác xanh đậm đó rất hợp với bạn.
- underwear/ˈʌndərwɛər/n
đồ lót
“Pack some warm underwear if you're going somewhere cold.”
Hãy mang theo vài bộ đồ lót giữ ấm nếu bạn đến nơi lạnh.
- wool/wʊl/n
len
“A wool scarf is a must for winter in Berlin.”
Khăn len là món không thể thiếu cho mùa đông ở Berlin.
chọn ra (người/vật) một cách cẩn thận từ nhiều lựa chọn
“Can you help me pick out a tie for the conference?”
Bạn giúp tôi chọn một chiếc cà vạt cho hội nghị được không?
khoe (người/vật) để thể hiện sự tự hào; cố gây chú ý
“He came in early to show off his new watch.”
Anh ấy đến sớm để khoe chiếc đồng hồ mới.
nổi bật, dễ nhận thấy (so với ai/cái gì)
“Her yellow jacket really stands out from the dark suits.”
Chiếc áo khoác vàng của cô ấy thật nổi bật giữa những bộ vest tối màu.