B1 · Bài 3 · Bị Ốm Mà Vẫn Đi Làm - Nói Về Nỗi Sợ Với Be Afraid Of V-ing Và Be Afraid To V
Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- operation/ˌɑpəˈreɪʃn/n
ca phẫu thuật
“She took two weeks off after her knee operation.”
Cô ấy nghỉ hai tuần sau ca phẫu thuật đầu gối.
- painful/ˈpeɪnfl/adj
đau, đau đớn
“My back gets really painful after a long flight.”
Lưng tôi đau nhức sau mỗi chuyến bay dài.
- poison/ˈpɔɪzən/n, v
chất độc; đầu độc, làm ngộ độc
“Some cleaning products contain poison, so keep them away from the kitchen.”
Một số chất tẩy rửa có chứa chất độc, nên hãy để chúng xa khu bếp.
- poisonous/ˈpɔɪzənəs/adj
có độc
“Be careful — some of the plants in the office garden are poisonous.”
Cẩn thận nhé — vài loại cây trong vườn của văn phòng có độc.
- symptom/ˈsɪmptəm/n
triệu chứng
“If you have any flu symptoms, please work from home.”
Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng cúm nào, hãy làm việc ở nhà.
- throat/θroʊt/n
cổ họng
“I had a sore throat after talking all day at the conference.”
Tôi bị đau họng sau khi nói cả ngày ở hội nghị.
- toe/toʊ/n
ngón chân
“I dropped my laptop on my toe this morning!”
Sáng nay tôi làm rơi máy tính xách tay vào ngón chân!
- tongue/tʌŋ/n
lưỡi
“Careful, the coffee is very hot — don't burn your tongue.”
Cẩn thận, cà phê nóng lắm — đừng để bỏng lưỡi.
- treatment/ˈtriːtmənt/n
sự điều trị, cách điều trị
“The treatment for his back problem took three months.”
Việc điều trị bệnh lưng của anh ấy mất ba tháng.
đốt cháy (calo, năng lượng) qua vận động
“A lunchtime run burns up about four hundred calories.”
Chạy bộ vào giờ nghỉ trưa đốt cháy khoảng bốn trăm calo.
bị (ốm nhẹ như cảm, cúm…)
“Half the team came down with flu after the conference.”
Một nửa nhóm bị cúm sau hội nghị.
nguội đi, hạ nhiệt; (người) bình tĩnh lại
“Let the soup cool down a little before you eat it.”
Để súp nguội bớt một chút rồi hãy ăn.