A2 · ElementaryPremium Bài 60 · Communication & technology

Xe Đạp Điện Mới Cho Nhân Viên - Nói Ai Đồng Ý Làm Gì Với Agree + To V

Học từ vựng về thiết bị điện, điện tử và cách giải thích, cùng cách nói ai đó đồng ý làm việc gì. Ví dụ: "The company agreed to buy twenty for the team."

  • Dùng các từ về điện, điện tử và giao tiếp (download, electric, electrical, electricity, electronic, explanation, express, expression, identify, introduction).
  • Dùng "agree + to V" để nói ai đó đồng ý làm việc gì, cùng dạng phủ định và câu hỏi.
  • Phân biệt "agree to V" với "agree with + người/ý kiến" và "agree on + danh từ".
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • download/ˈdaʊnˌloʊd/v, n

    tải xuống; bản tải xuống

    “Please download the file before the meeting.”

    Vui lòng tải tệp xuống trước cuộc họp.

  • electric/ɪˈlɛktrɪk/adj

    chạy bằng điện, (thuộc) điện

    “Our company cars are all electric now.”

    Giờ tất cả xe của công ty chúng tôi đều chạy điện.

  • electrical/ɪˈlɛktrɪkəl/adj

    (thuộc về) điện, liên quan đến hệ thống điện

    “The lift stopped because of an electrical problem.”

    Thang máy dừng lại vì sự cố về điện.

  • electricity/ɪˌlɛkˈtrɪsəti/n

    điện, điện năng

    “The building uses less electricity in summer.”

    Toà nhà dùng ít điện hơn vào mùa hè.

  • electronic/ɪˌlɛkˈtrɑnɪk/adj

    điện tử

    “We use electronic cards to open the office door.”

    Chúng tôi dùng thẻ điện tử để mở cửa văn phòng.

  • explanation/ˌɛkspləˈneɪʃn/n

    lời giải thích

    “Thanks for the clear explanation of the new system.”

    Cảm ơn anh đã giải thích rõ ràng về hệ thống mới.

  • express/ɪkˈsprɛs/v

    bày tỏ, diễn đạt

    “It's hard to express my ideas in a big meeting.”

    Tôi thấy khó diễn đạt ý mình trong một cuộc họp đông người.

  • expression/ɪkˈsprɛʃn/n

    nét mặt, vẻ mặt; sự biểu lộ

    “I knew the news from her expression.”

    Nhìn vẻ mặt cô ấy là tôi biết tin rồi.

  • identify/aɪˈdɛntəˌfaɪ/v

    nhận dạng, xác định

    “The machine can identify your face in one second.”

    Máy có thể nhận dạng khuôn mặt bạn trong một giây.

  • introduction/ˌɪntrəˈdʌkʃən/n

    phần giới thiệu, buổi giới thiệu

    “The new manager gave a short introduction on Monday.”

    Quản lý mới đã có một buổi giới thiệu ngắn vào thứ Hai.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Twenty Electric Bikes

Buổi trưa nắng trên vỉa hè trước văn phòng ở Lisbon. Ofelia thấy Rasheed dắt một chiếc xe đạp điện mới của công ty.

Ofelia (chuyên viên nhân sự) · Rasheed (quản lý cơ sở vật chất văn phòng)

1. How many bikes did the company agree to buy?

Công ty đã đồng ý mua bao nhiêu chiếc xe?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lỡ Tiệc Đính Hôn Của Đồng Nghiệp - Xin Lỗi Lịch Sự Với Apologize For

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới