A2 · ElementaryPremium Bài 58 · Communication & technology

Chuẩn Bị Quảng Cáo Cho Ứng Dụng Mới - Nói Mất Bao Lâu Với It Takes + O + Time + To V

Học từ vựng về quảng cáo và giao tiếp trên mạng, cùng cách nói ai đó mất bao lâu để làm một việc. Ví dụ: "It took me three days to finish the advertisement."

  • Dùng các từ về quảng cáo và giao tiếp trên mạng (advertise, advertisement, advertising, app, argue, argument, attention, chat, code, comment).
  • Dùng "It takes/took + O + time + to V" để nói ai đó cần hoặc đã mất bao lâu để làm việc gì.
  • Hỏi thời gian bằng "How long does/did it take you to…?".
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • advertise/ˈædvɚˌtaɪz/v

    quảng cáo (động từ)

    “We advertise our courses on social media.”

    Chúng tôi quảng cáo các khoá học trên mạng xã hội.

  • advertisement/ədˈvɚːtɪsmənt/n

    mẫu quảng cáo, bài quảng cáo

    “I saw an advertisement for this job online.”

    Tôi thấy mẩu quảng cáo tuyển dụng công việc này trên mạng.

  • advertising/ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/n

    việc quảng cáo, ngành quảng cáo

    “My sister works in advertising in New York.”

    Chị gái tôi làm trong ngành quảng cáo ở New York.

  • app/æp/n

    ứng dụng (trên điện thoại, máy tính)

    “Our team uses an app to plan meetings.”

    Nhóm chúng tôi dùng một ứng dụng để lên lịch họp.

  • argue/ɑrˈɡju/v

    cãi nhau, tranh cãi

    “My brothers argue about football every weekend.”

    Mấy anh em trai tôi cuối tuần nào cũng cãi nhau về bóng đá.

  • argument/ˈɑrɡjəmənt/n

    cuộc cãi nhau, cuộc tranh cãi

    “They had an argument about the meeting time.”

    Họ cãi nhau về giờ họp.

  • attention/əˈtɛnʃn/n, exclam

    sự chú ý

    “Bright colours get people's attention.”

    Màu sắc rực rỡ thu hút sự chú ý của mọi người.

  • chat/tʃæt/v, n

    trò chuyện, nhắn tin; cuộc trò chuyện

    “I often chat with clients online before a meeting.”

    Tôi hay nhắn tin trò chuyện với khách hàng trước buổi họp.

  • code/koʊd/n

    mã (mã giảm giá, mã chương trình…)

    “Use this code to get ten percent off.”

    Dùng mã này để được giảm mười phần trăm.

  • comment/ˈkɑːmɛnt/n

    bình luận, lời nhận xét

    “Thanks for your comment on my report.”

    Cảm ơn anh đã góp ý cho bản báo cáo của tôi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Three Days for One Advert

Sáng thứ Ba ở một công ty marketing tại London. Juliska, trưởng nhóm, hỏi Chukwudi về mẫu quảng cáo cho ứng dụng tập thể dục mới.

Juliska (trưởng nhóm marketing) · Chukwudi (chuyên viên viết nội dung quảng cáo)

1. How long did it take Chukwudi to finish the advertisement?

Chukwudi mất bao lâu để làm xong mẫu quảng cáo?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Nhờ IT Sửa Laptop Khi Làm Ở Nhà - Đưa Lời Khuyên Với Advise + O + To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới