A2 · Bài 56 · Ngắm Trăng Trên Đồi Bên Hồ - Bày Tỏ Cảm Nhận Với It's + Adj + That

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • hill/hɪl/n

    đồi

    “Our hotel is on a hill above the town.”

    Khách sạn của chúng tôi nằm trên một ngọn đồi phía trên thị trấn.

  • insect/ˈɪnˌsɛkt/n

    côn trùng

    “There are a lot of insects near the water in summer.”

    Mùa hè có rất nhiều côn trùng gần mặt nước.

  • lake/leɪk/n

    hồ

    “We had lunch by the lake after the meeting.”

    Sau cuộc họp, chúng tôi ăn trưa bên hồ.

  • light/laɪt/v

    chiếu sáng, soi sáng

    “Small lamps light the path to the lodge.”

    Những ngọn đèn nhỏ chiếu sáng lối đi đến nhà nghỉ.

  • monkey/ˈmʌŋki/n

    con khỉ

    “A monkey jumped onto our car and took a banana.”

    Một con khỉ nhảy lên xe chúng tôi và lấy một quả chuối.

  • moon/mun/n

    mặt trăng

    “There's a full moon tonight, so the sky isn't very dark.”

    Tối nay trăng tròn nên trời không tối lắm.

  • nature/ˈneɪtʃər/n

    thiên nhiên

    “I relax best when I'm out in nature.”

    Tôi thấy thư giãn nhất khi ở giữa thiên nhiên.

  • ocean/ˈoʊʃən/n

    đại dương, biển

    “From the plane, the ocean looked very calm.”

    Nhìn từ máy bay, đại dương trông rất yên ả.

  • pet/pɛt/n

    thú cưng

    “My neighbour looks after my pet when I travel.”

    Hàng xóm trông thú cưng giúp tôi khi tôi đi xa.

  • planet/ˈplænɪt/n

    hành tinh

    “We all live on the same planet.”

    Tất cả chúng ta sống trên cùng một hành tinh.