A2 · Bài 51 · Chọn Bát Gốm Ở Chợ Cuối Tuần - Hỏi Về Khả Năng Với What If + S + V(s/es)
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- original/əˈrɪdʒənl/adj
gốc, nguyên bản; do chính người đó sáng tạo
“Is this pattern her original design or a copy?”
Hoa văn này là thiết kế gốc của cô ấy hay là bản sao?
- particular/pərˈtɪkjələr/adj
cụ thể, nhất định (một cái riêng mà mình muốn)
“I'm looking for a particular shade of blue.”
Tôi đang tìm một tông xanh dương nhất định.
- pattern/ˈpætərn/n
hoa văn
“The bowl has a simple blue pattern inside.”
Cái bát có một hoa văn xanh đơn giản ở bên trong.
- plastic/ˈplæstɪk/n, adj
nhựa; bằng nhựa
“I don't want another plastic lunch box.”
Tôi không muốn thêm một hộp cơm bằng nhựa nữa.
- quality/ˈkwɑːləti/n
chất lượng
“Handmade bowls are often very good quality.”
Bát làm thủ công thường có chất lượng rất tốt.
- quietly/ˈkwaɪətli/adv
khẽ, nhỏ nhẹ, một cách yên lặng
“The seller was talking quietly with a customer.”
Người bán đang nói chuyện nhỏ nhẹ với một khách hàng.
- reduce/rɪˈdus/v
giảm, giảm bớt
“Our office wants to reduce plastic this year.”
Văn phòng chúng tôi muốn giảm đồ nhựa trong năm nay.
- regular/ˈrɛɡjələr/adj
thường xuyên, đều đặn
“She is one of the regular sellers at this market.”
Cô ấy là một trong những người bán thường xuyên ở chợ này.
- round/raʊnd/adj, adv, prep
tròn
“I prefer round bowls for soup.”
Tôi thích bát tròn để đựng súp hơn.
- safe/seɪf/adj
an toàn
“Is this bowl safe in the dishwasher?”
Cái bát này có dùng an toàn trong máy rửa bát không?