A2 · Bài 50 · Chụp Ảnh Đêm Trên Phố Nhỏ - Khuyên Đừng Lãng Phí Với Waste + Time/Money + V-ing
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- movement/ˈmuvmənt/n
sự chuyển động, cử động
“The cat saw a small movement in the grass.”
Con mèo thấy một cử động nhỏ trong bãi cỏ.
- narrow/ˈnæroʊ/adj
hẹp
“The streets in the old town are very narrow.”
Đường phố ở khu phố cổ rất hẹp.
- nearly/ˈnɪərli/adv
gần như, suýt
“I nearly missed the last train home.”
Tôi suýt lỡ chuyến tàu cuối về nhà.
- necessary/ˈnɛsəˌsɛri/adj
cần thiết
“A warm jacket is necessary for the night walk.”
Áo khoác ấm là cần thiết cho buổi đi bộ đêm.
- need/nid/n
sự cần thiết, nhu cầu (no need to: không cần phải)
“There's no need to book a table on Mondays.”
Thứ Hai thì không cần đặt bàn trước.
- noise/nɔɪz/n
tiếng ồn
“The noise from the street kept me awake.”
Tiếng ồn ngoài phố làm tôi mất ngủ.
- noisy/ˈnɔɪzi/adj
ồn ào
“This café is too noisy for a phone call.”
Quán cà phê này quá ồn để gọi điện.
- normal/ˈnɔːrməl/adj
bình thường
“It's normal to feel tired after a long trip.”
Cảm thấy mệt sau một chuyến đi dài là bình thường.
- normally/ˈnɔːrməli/adv
thường thì, thông thường
“I normally go to bed at eleven.”
Tôi thường đi ngủ lúc mười một giờ.
- ordinary/ˈɔːrdəneri/adj
thông thường, bình thường
“It was an ordinary Friday at the office.”
Đó là một ngày thứ Sáu bình thường ở văn phòng.
phù hợp với ai/cái gì
“These shoes aren't suitable for long walks.”
Đôi giày này không phù hợp để đi bộ đường dài.