A2 · ElementaryPremium Bài 48 · Describing things

Rủ Đồng Nghiệp Đi Thăm Hang Động - Nói Về Việc Có Đủ Thứ Gì Với Enough + N + To V

Học từ vựng để miêu tả nơi chốn, đồ vật và cách nói có đủ thời gian, tiền hay sức để làm gì. Ví dụ: "Do we have enough time to see it in one day?"

  • Dùng các từ miêu tả nơi chốn và chuyến đi (heavy, height, hole, huge, impossible, included, increase, incredible, informal, level).
  • Dùng "enough + N + to V" để nói có đủ thứ gì để làm gì, "don't have enough… to…" cho phủ định và "Do we have enough… to…?" để hỏi.
  • Dùng cụm "be different from" để so sánh hai thứ khác nhau.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • heavy/ˈhɛvi/adj

    nặng

    “Don't bring a heavy bag on the hike.”

    Đừng mang túi nặng khi đi bộ đường dài.

  • height/haɪt/n

    chiều cao, độ cao

    “The height of the waterfall is about forty meters.”

    Thác nước cao khoảng bốn mươi mét.

  • hole/hoʊl/n

    cái lỗ, hố

    “There's a hole in my sock.”

    Tất của tôi bị thủng một lỗ.

  • huge/hjuːdʒ/adj

    rất lớn, khổng lồ

    “There's a huge park behind our office.”

    Phía sau văn phòng chúng tôi có một công viên rất lớn.

  • impossible/ɪmˈpɑsəbl/adj

    không thể, bất khả thi

    “It's impossible to find a taxi in this rain.”

    Mưa thế này thì không thể bắt được taxi.

  • included/ɪnˈkluːdɪd/adj

    đã bao gồm

    “Breakfast is included in the hotel price.”

    Bữa sáng đã bao gồm trong giá khách sạn.

  • increase/ɪnˈkriːs/ | /ˈɪnkriːs/v, n

    tăng; sự tăng

    “Ticket prices increase every summer.”

    Giá vé tăng vào mỗi mùa hè.

  • incredible/ɪnˈkrɛdəbl/adj

    đáng kinh ngạc, tuyệt vời

    “The view from the top was incredible.”

    Cảnh nhìn từ trên đỉnh thật tuyệt vời.

  • informal/ɪnˈfɔrməl/adj

    thân mật, không trang trọng

    “We had an informal lunch with the new team.”

    Chúng tôi ăn trưa thân mật với nhóm mới.

  • level/ˈlɛvəl/n

    mức độ, cấp độ

    “This yoga class is for every level.”

    Lớp yoga này dành cho mọi trình độ.

  • be different from sth/bi ˈdɪfərənt frʌm/phrase

    khác với cái gì

    “Life in the city is different from life in a village.”

    Cuộc sống ở thành phố khác với cuộc sống ở làng quê.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

An Incredible Cave

Giờ nghỉ trưa thứ Tư ở văn phòng tại Manchester. Kauri đang lên kế hoạch cho chuyến đi thăm hang động thứ Bảy này và đến rủ Desislava.

Kauri (chuyên viên hậu cần, người tổ chức chuyến đi) · Desislava (nhà thiết kế đồ hoạ)

1. What is included in the trip?

Chuyến đi đã bao gồm những gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chọn Áo Khoác Đi Lễ Hội Âm Nhạc - Nói Mong Muốn Ai Đó Làm Gì Với Want + O + To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới