A2 · Bài 48 · Rủ Đồng Nghiệp Đi Thăm Hang Động - Nói Về Việc Có Đủ Thứ Gì Với Enough + N + To V
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- heavy/ˈhɛvi/adj
nặng
“Don't bring a heavy bag on the hike.”
Đừng mang túi nặng khi đi bộ đường dài.
- height/haɪt/n
chiều cao, độ cao
“The height of the waterfall is about forty meters.”
Thác nước cao khoảng bốn mươi mét.
- hole/hoʊl/n
cái lỗ, hố
“There's a hole in my sock.”
Tất của tôi bị thủng một lỗ.
- huge/hjuːdʒ/adj
rất lớn, khổng lồ
“There's a huge park behind our office.”
Phía sau văn phòng chúng tôi có một công viên rất lớn.
- impossible/ɪmˈpɑsəbl/adj
không thể, bất khả thi
“It's impossible to find a taxi in this rain.”
Mưa thế này thì không thể bắt được taxi.
- included/ɪnˈkluːdɪd/adj
đã bao gồm
“Breakfast is included in the hotel price.”
Bữa sáng đã bao gồm trong giá khách sạn.
- increase/ɪnˈkriːs/ | /ˈɪnkriːs/v, n
tăng; sự tăng
“Ticket prices increase every summer.”
Giá vé tăng vào mỗi mùa hè.
- incredible/ɪnˈkrɛdəbl/adj
đáng kinh ngạc, tuyệt vời
“The view from the top was incredible.”
Cảnh nhìn từ trên đỉnh thật tuyệt vời.
- informal/ɪnˈfɔrməl/adj
thân mật, không trang trọng
“We had an informal lunch with the new team.”
Chúng tôi ăn trưa thân mật với nhóm mới.
- level/ˈlɛvəl/n
mức độ, cấp độ
“This yoga class is for every level.”
Lớp yoga này dành cho mọi trình độ.
khác với cái gì
“Life in the city is different from life in a village.”
Cuộc sống ở thành phố khác với cuộc sống ở làng quê.