A2 · Bài 47 · Dạo Chợ Đồ Cũ Cuối Tuần - Kể Về Thói Quen Ngày Xưa Với Used To
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- fair/fɛər/adj
công bằng, hợp lý
“Ten euros is a fair price for this lamp.”
Mười euro là giá hợp lý cho cái đèn này.
- feature/ˈfiːtʃər/n
tính năng, đặc điểm
“The best feature of this bag is the big pocket.”
Đặc điểm hay nhất của chiếc túi này là cái túi ngoài to.
- figure/ˈfɪɡər/n
hình người, bức tượng nhỏ
“There's a small wooden figure on her desk.”
Có một bức tượng gỗ nhỏ trên bàn của cô ấy.
- fit/fɪt/v, adj
vừa (kích cỡ); vừa vặn
“This jacket doesn't fit me. It's too small.”
Cái áo khoác này không vừa với tôi. Nó nhỏ quá.
- flat/flæt/adj
phẳng, bằng (giày đế bằng)
“I always wear flat shoes when I travel.”
Tôi luôn đi giày đế bằng khi đi du lịch.
- formal/ˈfɔrməl/adj
trang trọng; chính thức
“We don't need formal clothes for the party.”
Chúng ta không cần mặc đồ trang trọng đến bữa tiệc.
- gap/ɡæp/n
khoảng trống, khe hở
“There's a gap between the door and the floor.”
Có một khe hở giữa cánh cửa và sàn nhà.
- general/ˈdʒɛnərəl/adj
chung, tổng quát (in general: nói chung)
“In general, the food at this market is cheap.”
Nói chung, đồ ăn ở chợ này rẻ.
- gold/ɡoʊld/n, adj
vàng; bằng vàng, màu vàng kim
“She bought a gold ring at the market.”
Cô ấy mua một chiếc nhẫn vàng ở chợ.
- good/ɡʊd/n
điều tốt, lợi ích (do sb good: tốt cho ai)
“A long walk on Sunday will do you good.”
Một buổi đi bộ dài vào Chủ nhật sẽ tốt cho bạn.
trông giống ai/cái gì
“This old camera looks like my dad's.”
Cái máy ảnh cũ này trông giống cái của bố tôi.