A2 · Bài 46 · Buổi Học Làm Gốm Đầu Tiên - Kể Về Nỗ Lực Của Mình Với Try To V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • differently/ˈdɪfərəntli/adv

    theo cách khác nhau, khác đi

    “My two colleagues paint very differently.”

    Hai đồng nghiệp của tôi vẽ theo những cách rất khác nhau.

  • dry/draɪ/adj, v

    khô; làm khô, để khô

    “The clay has to dry before the next class.”

    Đất sét phải để khô trước buổi học sau.

  • easily/ˈiːzəli/adv

    dễ dàng

    “This small tent goes up easily.”

    Cái lều nhỏ này dựng lên rất dễ.

  • empty/ˈɛmpti/adj

    trống, rỗng

    “You can use the empty table by the window.”

    Bạn có thể dùng cái bàn trống cạnh cửa sổ.

  • enormous/ɪˈnɔrməs/adj

    khổng lồ, rất to

    “The studio has an enormous window.”

    Xưởng có một ô cửa sổ rất to.

  • equipment/ɪˈkwɪpmənt/n

    thiết bị, dụng cụ

    “You don't need any equipment for this class.”

    Bạn không cần dụng cụ gì cho lớp học này.

  • exact/ɪɡˈzækt/adj

    chính xác

    “I don't know the exact time of the class.”

    Tôi không biết giờ chính xác của lớp học.

  • extreme/ɪkˈstriːm/adj

    cực độ, khắc nghiệt

    “Some plants can live in extreme heat.”

    Một số loài cây có thể sống trong cái nóng khắc nghiệt.

  • extremely/ɪkˈstriːmli/adv

    cực kỳ

    “The teacher is extremely patient with us.”

    Cô giáo cực kỳ kiên nhẫn với chúng tôi.

  • be suitable for sb/sth/bi ˈsutəbəl fɔr/phrase

    phù hợp với ai/cái gì

    “This yoga class is suitable for beginners.”

    Lớp yoga này phù hợp với người mới bắt đầu.