A2 · ElementaryPremium Bài 45 · Describing things

Quán Cà Phê Bên Hồ - Nói Về Điều Thường Xảy Ra Với Tend To V

Học từ vựng để miêu tả nơi chốn và đồ vật, cùng cách nói một việc thường có xu hướng xảy ra. Ví dụ: "It tends to be really crowded on Saturdays."

  • Dùng các từ miêu tả (closed, column, comfortable, completely, contain, correctly, crowded, curly, dark, deep).
  • Dùng "tend to + V" để nói xu hướng hoặc thói quen, "don't tend to" cho phủ định và "Does it tend to…?" để hỏi.
  • Dùng "be made of" để nói đồ vật được làm bằng chất liệu gì.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • closed/kloʊzd/adj

    đóng cửa

    “The museum is closed on Mondays.”

    Bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai.

  • column/ˈkɑləm/n

    chuyên mục (báo, bản tin)

    “She writes a food column for the company newsletter.”

    Cô ấy viết chuyên mục ẩm thực cho bản tin công ty.

  • comfortable/ˈkʌmfərəbəl/adj

    thoải mái, êm

    “The new office chairs are very comfortable.”

    Những chiếc ghế văn phòng mới rất êm.

  • completely/kəmˈpliːtli/adv

    hoàn toàn

    “I completely forgot about the meeting.”

    Tôi quên béng mất cuộc họp.

  • contain/kənˈteɪn/v

    chứa, có (bên trong)

    “Does this soup contain meat?”

    Món súp này có thịt không?

  • correctly/kəˈrɛktli/adv

    một cách chính xác, đúng

    “If I remember correctly, the train leaves at nine.”

    Nếu tôi nhớ không nhầm thì tàu chạy lúc chín giờ.

  • crowded/ˈkraʊdɪd/adj

    đông đúc

    “The beach is always crowded in summer.”

    Bãi biển lúc nào cũng đông vào mùa hè.

  • curly/ˈkɜrli/adj

    xoăn

    “Our new manager has short curly hair.”

    Quản lý mới của chúng tôi có mái tóc xoăn ngắn.

  • dark/dɑːrk/n

    bóng tối, lúc trời tối (before dark: trước khi trời tối)

    “Let's get home before dark.”

    Mình về nhà trước khi trời tối nhé.

  • deep/diːp/adj

    sâu

    “Be careful. The water is very deep here.”

    Cẩn thận nhé. Nước ở đây rất sâu.

  • be made of sth/bi meɪd əv/phrase

    được làm bằng (chất liệu gì)

    “This desk is made of old wood.”

    Chiếc bàn này được làm bằng gỗ cũ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Lake Café

Chiều thứ Năm ở văn phòng tại Toronto. Odile vừa đọc bản tin công ty và rủ Mihail cuối tuần đi chơi.

Odile (chuyên viên truyền thông nội bộ) · Mihail (kỹ sư kiểm thử phần mềm)

1. What are the café's tables made of?

Bàn ở quán cà phê được làm bằng gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Buổi Học Làm Gốm Đầu Tiên - Kể Về Nỗ Lực Của Mình Với Try To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới