A2 · Bài 44 · Lớp Trang Trí Bánh Cupcake - Kể Lại Lời Hướng Dẫn Với Tell + O + To V
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- blank/blæŋk/adj, n
trống, chưa viết/vẽ gì
“Please write your name on a blank page.”
Hãy viết tên bạn lên một trang giấy trống.
- bright/braɪt/adj
sáng, tươi (màu sắc)
“I love the bright colours in this room.”
Tôi thích những màu tươi sáng trong căn phòng này.
- broken/ˈbroʊkən/adj
bị vỡ, bị hỏng
“The coffee machine in the kitchen is broken.”
Máy pha cà phê trong bếp bị hỏng rồi.
- case/keɪs/n
vỏ, hộp, khuôn giấy (cupcake case: khuôn giấy làm bánh)
“Put your glasses back in their case.”
Hãy cất kính vào hộp đựng của nó.
- certain/ˈsɜːrtən/adj
chắc chắn
“I'm certain the meeting starts at ten.”
Tôi chắc chắn cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ.
- character/ˈkærəktər/n
nhân vật
“My son's favourite cartoon character is a small blue cat.”
Nhân vật hoạt hình con trai tôi thích nhất là một chú mèo xanh nhỏ.
- circle/ˈsɜːrkəl/n, v
hình tròn, vòng tròn; khoanh tròn
“We sat in a circle and shared ideas.”
Chúng tôi ngồi thành vòng tròn và chia sẻ ý tưởng.
- clear/klɪər/adj
rõ ràng, dễ hiểu
“The manager's message was short and clear.”
Lời nhắn của quản lý ngắn gọn và rõ ràng.
- clearly/ˈklɪərli/adv
một cách rõ ràng
“Please speak clearly in the online meeting.”
Hãy nói rõ ràng trong cuộc họp online.
- close/kloʊs/adj
gần
“Our hotel is close to the station.”
Khách sạn của chúng tôi ở gần nhà ga.
khác với cái gì
“The new office is very different from the old one.”
Văn phòng mới rất khác văn phòng cũ.