A2 · Bài 43 · Ảnh Bình Minh Ở Ngôi Đền Cổ - Nói Về Việc Đã Ngừng Làm Với Stop + V-ing
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- ability/əˈbɪləti/n
khả năng, năng lực
“Good photos come from practice, not only natural ability.”
Ảnh đẹp đến từ luyện tập, không chỉ từ năng khiếu bẩm sinh.
- able/ˈeɪbl/adj
có thể, có khả năng (be able to + V)
“After the course, I was able to edit my own photos.”
Sau khoá học, tôi đã có thể tự chỉnh ảnh của mình.
- almost/ˈɔːlmoʊst/adv
gần như, suýt
“The painting is almost finished.”
Bức tranh gần như đã xong.
- ancient/ˈeɪnʃənt/adj
cổ xưa, cổ đại
“We walked around the ancient city walls.”
Chúng tôi đi dạo quanh những bức tường thành cổ.
- appearance/əˈpɪrəns/n
vẻ bề ngoài, diện mạo
“The old building's appearance is very different after the repairs.”
Diện mạo của toà nhà cũ khác hẳn sau khi sửa chữa.
- attractive/əˈtræktɪv/adj
hấp dẫn, đẹp, thu hút
“The old town is very attractive in the evening.”
Phố cổ rất đẹp vào buổi tối.
- background/ˈbækɡraʊnd/n
phông nền, cảnh phía sau
“There's a lake in the background of this photo.”
Phía sau bức ảnh này có một cái hồ.
- based/beɪst/adj
dựa trên (based on)
“This film is based on a true story.”
Bộ phim này dựa trên một câu chuyện có thật.
- best/bɛst/adv, n
tốt nhất, đẹp nhất
“The beach looks best in the early morning.”
Bãi biển đẹp nhất vào sáng sớm.
- better/ˈbɛtər/adv
tốt hơn, giỏi hơn
“This camera works better in low light.”
Chiếc máy ảnh này chụp tốt hơn khi thiếu sáng.
trông giống ai/cái gì
“That cloud looks like a bird.”
Đám mây kia trông giống một con chim.