A2 · ElementaryPremium Bài 43 · Describing things

Ảnh Bình Minh Ở Ngôi Đền Cổ - Nói Về Việc Đã Ngừng Làm Với Stop + V-ing

Học từ vựng để miêu tả ảnh, cảnh vật và khả năng, cùng cách nói bạn đã ngừng hẳn một việc. Ví dụ: "I stopped using my phone camera last year."

  • Dùng các từ miêu tả (ability, able, almost, ancient, appearance, attractive, background, based, best, better).
  • Dùng "stop + V-ing" để nói ngừng hẳn một việc, "didn't stop" cho phủ định và "Why did you stop…?" để hỏi.
  • Dùng "look like + danh từ" để nói một thứ trông giống cái gì.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • ability/əˈbɪləti/n

    khả năng, năng lực

    “Good photos come from practice, not only natural ability.”

    Ảnh đẹp đến từ luyện tập, không chỉ từ năng khiếu bẩm sinh.

  • able/ˈeɪbl/adj

    có thể, có khả năng (be able to + V)

    “After the course, I was able to edit my own photos.”

    Sau khoá học, tôi đã có thể tự chỉnh ảnh của mình.

  • almost/ˈɔːlmoʊst/adv

    gần như, suýt

    “The painting is almost finished.”

    Bức tranh gần như đã xong.

  • ancient/ˈeɪnʃənt/adj

    cổ xưa, cổ đại

    “We walked around the ancient city walls.”

    Chúng tôi đi dạo quanh những bức tường thành cổ.

  • appearance/əˈpɪrəns/n

    vẻ bề ngoài, diện mạo

    “The old building's appearance is very different after the repairs.”

    Diện mạo của toà nhà cũ khác hẳn sau khi sửa chữa.

  • attractive/əˈtræktɪv/adj

    hấp dẫn, đẹp, thu hút

    “The old town is very attractive in the evening.”

    Phố cổ rất đẹp vào buổi tối.

  • background/ˈbækɡraʊnd/n

    phông nền, cảnh phía sau

    “There's a lake in the background of this photo.”

    Phía sau bức ảnh này có một cái hồ.

  • based/beɪst/adj

    dựa trên (based on)

    “This film is based on a true story.”

    Bộ phim này dựa trên một câu chuyện có thật.

  • best/bɛst/adv, n

    tốt nhất, đẹp nhất

    “The beach looks best in the early morning.”

    Bãi biển đẹp nhất vào sáng sớm.

  • better/ˈbɛtər/adv

    tốt hơn, giỏi hơn

    “This camera works better in low light.”

    Chiếc máy ảnh này chụp tốt hơn khi thiếu sáng.

  • look like sb/sth/lʊk laɪk/phrase

    trông giống ai/cái gì

    “That cloud looks like a bird.”

    Đám mây kia trông giống một con chim.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Photos at Sunrise

Sáng thứ Hai ở văn phòng tại Athens. Radek xem những bức ảnh Malak chụp cuối tuần ở một ngôi đền cổ.

Radek (kế toán viên) · Malak (nhà thiết kế đồ hoạ)

1. Where did Malak take the photos?

Malak chụp những bức ảnh ở đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lớp Trang Trí Bánh Cupcake - Kể Lại Lời Hướng Dẫn Với Tell + O + To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới