A2 · Bài 42 · Sai Sót Trong Báo Cáo - Nói Về Căng Thẳng Với Spend + Thời Gian/Tiền + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • stress/strɛs/n, v

    sự căng thẳng; gây căng thẳng

    “Long meetings give me a lot of stress.”

    Những cuộc họp dài làm tôi rất căng thẳng.

  • stupid/ˈstuːpɪd/adj

    ngớ ngẩn, ngu ngốc

    “I sent the email to the wrong person. How stupid!”

    Tôi gửi email nhầm người. Ngớ ngẩn thật!

  • surprise/sərˈpraɪz/n, v

    điều bất ngờ; làm ngạc nhiên

    “The team planned a surprise for her birthday.”

    Cả nhóm chuẩn bị một điều bất ngờ cho sinh nhật cô ấy.

  • surprised/sərˈpraɪzd/adj

    ngạc nhiên

    “I was surprised by the good news.”

    Tôi rất ngạc nhiên trước tin vui đó.

  • trouble/ˈtrʌbəl/n

    rắc rối, khó khăn

    “We had some trouble with the new software.”

    Chúng tôi gặp chút rắc rối với phần mềm mới.

  • unhappy/ʌnˈhæpi/adj

    không vui, buồn

    “He looks unhappy after the meeting.”

    Anh ấy trông không vui sau cuộc họp.

  • wish/wɪʃ/v, n

    ước, mong ước

    “I wish I had a longer lunch break.”

    Ước gì tôi có giờ nghỉ trưa dài hơn.

  • worried/ˈwɜːrid/adj

    lo lắng

    “She's worried about her presentation.”

    Cô ấy lo lắng về bài thuyết trình của mình.

  • worry/ˈwɜːri/v

    lo lắng

    “Don't worry. We can fix it together.”

    Đừng lo. Chúng ta có thể cùng sửa.

  • matter/ˈmætər/n, v

    chuyện, vấn đề (What's the matter? = Có chuyện gì vậy?)

    “You look tired. What's the matter?”

    Trông bạn mệt quá. Có chuyện gì vậy?